Yangpyeong
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Gimhae City

Yangpyeong vs Gimhae City

Tỷ số chung cuộc: Yangpyeong 1-2 Gimhae City tại K3 League, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Yangpyeong thắng 1, hòa 0, Gimhae City thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 5
Sân vận động
Yangpyeong Sports Complex, Yangpyeong
Phong độ
LDLLL Yangpyeong
DLLDL Gimhae City
  1. HT0-0
  2. 60' Kim Hyun-Min Kim Yeop
  3. 60' Choi Kyeong-Bin Park Yo-Na
  4. 63' Kim Hyun-Min 1-0
  5. 67' Baek Seung-Hyeon Ahn Yu-Jun
  6. 67' Yu Je-Ho Lee Jun-Hyeong
  7. 70' Jung Sang-Gyu Kim Seong-Jin
  8. 70' Jang Han-Young Bae Jin-Woo
  9. 70' Kang Yeong-Jong Seo Myeong-Won
  10. 73' Kim Dae-Hyeop Moon Kyung-Min
  11. 75' Kim Dae-Hyeop
  12. 83' 1-1 Lee Min-Woo
  13. 88' 1-2 Son Jun-Seok
  14. 90'+5 Y. Joon-young
  15. 90'+2 Yun Byoung-Woo Jeon Seong-Jin
  16. FT1-2

Đội hình

Yangpyeong HLV: Kim Sam-Soo
  1. 99Gong In-Sung
  2. 4Kim Seok-Jin ▼ 70'
  3. 20Cha In-Seok
  4. 66Song Young-Min
  5. 18Ham Jong-Min
  6. 21Yeo Jun-Yeong
  7. 22Lee Jun-Hyeong ▼ 67'
  8. 34Park Yo-Na ▼ 60'
  9. 42Moon Kyung-Min ▼ 73'
  10. 10Kim Yeop ▼ 60'
  11. 33Ahn Yu-Jun ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 8Kim Hyun-Min ▲ 60'
  2. 16Choi Kyeong-Bin ▲ 60'
  3. 7Baek Seung-Hyeon ▲ 67'
  4. 45Yu Je-Ho ▲ 67'
  5. 14Kim Dae-Hyeop ▲ 73'
  6. 23Kim Min-Seo
  7. 36Yeo Eun-Soo
Gimhae City HLV: Yoon Seong-Hyo
  1. 57Kim Seung-Gun
  2. 32Lee Byung-Wook
  3. 6Kim Min-Jun
  4. 4Moon Seong-Hoo
  5. 27Bae Jin-Woo ▼ 70'
  6. 16Son Jun-Seok
  7. 77Jeon Seong-Jin ▼ 90'
  8. 10Lee Min-Woo
  9. 22Seo Myeong-Won ▼ 70'
  10. 20Oh Chang-Kwon
  11. 42Kim Seong-Jin ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 7Jung Sang-Gyu ▲ 70'
  2. 9Jang Han-Young ▲ 70'
  3. 26Kang Yeong-Jong ▲ 70'
  4. 21Yun Byoung-Woo ▲ 90'
  5. 1Kang Gyu-Min ▲ 60'
  6. 14Kim Han-Bin
  7. 33Gang Tae-Gyu

Thống kê

20
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hwaseong
28 42 - 21 +21 60
2
Mokpo City
28 48 - 26 +22 53
3
Gimhae City
28 42 - 26 +16 49
4
Ulsan Citizen
28 37 - 29 +8 47
5
Daejeon Korail
28 34 - 32 +2 39
6
Siheung Citizen FC
28 37 - 37 0 39
7
Paju Citizen
28 32 - 27 +5 38
8
Chuncheon
28 25 - 26 -1 38
9
Busan Transportation
28 34 - 36 -2 34
10
Gyeongju HNP
28 28 - 32 -4 34
11
Pocheon
28 26 - 33 -7 33
12
Gangneung City
28 27 - 35 -8 32
13
Yangpyeong
28 28 - 43 -15 27
14
Changwon City
28 23 - 39 -16 27
15
Yangju Citizen
28 29 - 50 -21 19
Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu29
28Ghi được43
45Thủng lưới28
0.97Bàn thắng mỗi trận1.48
6Giữ sạch lưới11
12Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu