Siheung Citizen FC vs Changwon City
Tỷ số chung cuộc: Siheung Citizen FC 1-2 Changwon City tại K3 League, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Siheung Citizen FC thắng 4, hòa 1, Changwon City thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 29
- Sân vận động
- Jeongwang Sports Park, Siheung-si
- Trọng tài
- Lee Hyuk-Jae
- Phong độ
- LLWWW Siheung Citizen FC
- DLDLL Changwon City
- 13' Jung Sang-Gyu 1-0
- 27' 1-1 Luan Costa
- 35' ▲ Im Ye-Darm ▼ Tae Hyun-Chan
- 45'+1 1-2 Lee Kang-Uk
- HT1-2
- 57' ▲ Lee Chang-Hoon ▼ Oh Seong-Jin
- 57' ▲ Kuk Hyeon-Ho ▼ Kim Jin-Hyeon
- 65' ▲ Kang Tae-Uk ▼ Song Min-Woo
- 65' ▲ Hwang Sin-Jung ▼ Lim Jeong-Bin
- 65' ▲ Jang Ha-Neul ▼ Jo Ih-Rok
- 78' ▲ Jeon Hyo-Seok ▼ Kuk Hyeon-Ho
- 86' ▲ Han Ji-Won ▼ Jang Ha-Neul
- FT1-2
Đội hình
- 13Kim Deok-Soo
- 88Lim Jeong-Bin ▼ 65'
- 94Jeong Ho-Min
- 96Ryu Eon-Jae
- 26Kim Ki-Young
- 70Oh Seong-Jin ▼ 57'
- 24Kim Sang-Gyun
- 10Song Min-Woo ▼ 65'
- 19Yu Dong-Gyu
- 11Kim Jin-Hyeon ▼ 57'
- 7Jung Sang-Gyu
Dự bị 7
- 18Lee Chang-Hoon ▲ 57'
- 12Kuk Hyeon-Ho ▲ 57'
- 8Kang Tae-Uk ▲ 65'
- 27Hwang Sin-Jung ▲ 65'
- 97Jeon Hyo-Seok ▲ 78'
- 1Kim Tae-Gon
- 72Han Seon-Woong
- 1Lim Che-Hoon
- 5Lee Yong
- 14Kim Joo-Heon
- 7Lee Jae-Kwon
- 10Tae Hyun-Chan ▼ 35'
- 16Choi Myeong-Hee
- 23Oh Yun-Seok
- 17Jo Ih-Rok ▼ 65'
- 11Luan Costa
- 33Jin Se-Min
- 9Lee Kang-Uk
Dự bị 7
- 18Im Ye-Darm ▲ 35'
- 8Jang Ha-Neul ▲ 65'
- 22Han Ji-Won ▲ 86'
- 2Lee Seung-jun
- 4Lee Sang-Hyun
- 13Cho Beom-Seok
- 21Lee Seung-Kyu
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu33
42Ghi được44
35Thủng lưới22
1.31Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới16
16Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai21