Busan Transportation
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Dangjin Citizen

Busan Transportation vs Dangjin Citizen

Tỷ số chung cuộc: Busan Transportation 3-0 Dangjin Citizen tại K3 League, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Busan Transportation thắng 1, hòa 1, Dangjin Citizen thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
K3 League · Vòng 26
Sân vận động
Busan Asiad Auxiliary Stadium, Busan
Trọng tài
Woo Byung-Hoon
Phong độ
WDWLD Busan Transportation
WWDLL Dangjin Citizen
  1. 12' Bae Jin-Woo 1-0
  2. 18' Lee Hak-seon Jeon Woo-Jin
  3. 39' Lee Min-Woo Noh Dong-Geon
  4. 45'+1 Kim Min-Jun 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Ahn Jae-Hoon Han Gun-Yong
  7. 46' Lee Je-Seung Lee Seung-Min
  8. 46' Choi Chang-won Kim Ho-Jun
  9. 46' Mun Ki-Han Ye Byung-Won
  10. 62' Myeong Sung-Jun Jeon Jeong-Ho
  11. 64' Shin Young-Jun Bae Jin-Woo
  12. 72' Kim Chan-Hee Park Hee-Jun
  13. 82' Kwon Young-Hyun Hwang Geon-Hyeok
  14. 84' Shin Young-Jun 3-0
  15. FT3-0

Đội hình

Busan Transportation HLV: Kim Kwi-Hwa
  1. 13Park Cheong-Hyo
  2. 20Park Tae-Hong
  3. 22Kwon Jin-Young
  4. 3Kim Min-Jun ▼ 46'
  5. 4Noh Dong-Geon ▼ 39'
  6. 8Jung Hyun-Sik
  7. 6Lim Yu-Seok
  8. 12Bae Jin-Woo ▼ 64'
  9. 77Han Gun-Yong ▼ 46'
  10. 11Lee Seung-Min ▼ 46'
  11. 27Hwang Geon-Hyeok ▼ 82'

Dự bị 7

  1. 10Lee Min-Woo ▲ 39'
  2. 2Ahn Jae-Hoon ▲ 46'
  3. 19Lee Je-Seung ▲ 46'
  4. 7Shin Young-Jun ▲ 64'
  5. 14Kwon Young-Hyun ▲ 82'
  6. 1Heo Chang-Jin
  7. 9Kim So-Woong
Dangjin Citizen HLV: Han Sang-Min
  1. 31Kim Hyun-Sung
  2. 3Park Ji-Woo
  3. 14Kim Ho-Jun ▼ 46'
  4. 11Choi Jeong-Hoon
  5. 20Sim Min-Yong
  6. 7Ye Byung-Won ▼ 46'
  7. 16Nam Yun-Seong
  8. 33Jeon Jeong-Ho ▼ 62'
  9. 26Jeon Woo-Jin ▼ 18'
  10. 17Jegal Jae-Min
  11. 29Park Hee-Jun ▼ 72'

Dự bị 7

  1. 24Lee Hak-seon ▲ 18'
  2. 4Choi Chang-won ▲ 46'
  3. 8Mun Ki-Han ▲ 46'
  4. 32Myeong Sung-Jun ▲ 62'
  5. 30Kim Chan-Hee ▲ 72'
  6. 18Hwang Dae-Yeon
  7. 21Lee In-Soo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changwon City
30 39 - 21 +18 57
2
Paju Citizen
30 43 - 29 +14 56
3
Gyeongju HNP
30 44 - 26 +18 53
4
Busan Transportation
30 47 - 33 +14 46
5
Siheung Citizen FC
30 40 - 34 +6 46
6
Hwaseong
30 33 - 29 +4 46
7
Gimhae City
30 33 - 26 +7 45
8
Yangju Citizen
30 30 - 29 +1 41
9
Daejeon Korail
30 28 - 36 -8 41
10
Cheonan City FC
30 30 - 27 +3 40
11
Pocheon
30 40 - 36 +4 39
12
Gangneung City
30 39 - 43 -4 36
13
Mokpo City
30 24 - 45 -21 31
14
Cheongju
30 21 - 41 -20 30
15
Ulsan Citizen
30 29 - 40 -11 28
16
Dangjin Citizen
30 26 - 51 -25 17
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
53Ghi được29
40Thủng lưới56
1.56Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu