Daejeon Korail vs Yangju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Daejeon Korail 2-0 Yangju Citizen tại K3 League, 1 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Daejeon Korail thắng 5, hòa 1, Yangju Citizen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 19
- Sân vận động
- Daejeon World Cup Secondary Stadium, Daejeon
- Trọng tài
- Choi Il-Woo
- Phong độ
- DLWWL Daejeon Korail
- LLLLL Yangju Citizen
- 5' Lee Dong-Hyun 1-0
- 10' ▲ Park Ye-Chan ▼ Lee Dong-Hyun
- 24' Cheon Ji-Hyeon 2-0
- 30' ▲ Min Ji-Hong ▼ Song Young-Min
- HT2-0
- 46' ▲ Shim Je-Hyeok ▼ Park Sang-Min
- 46' ▲ Hwang Eun-Seok ▼ Min Ji-Hong
- 49' ▲ Kim Seon-Woo ▼ Shin Jae-Uk
- 68' ▲ Kim Min-Kyun ▼ Cheon Ji-Hyeon
- 68' ▲ Bang Chan-Jun ▼ Seo Myeong-Won
- 68' ▲ Song Soo-Yeong ▼ Park Ye-Chan
- 68' ▲ Kim Hyun-Min ▼ Shim Jae-Min
- 88' ▲ Hyun Jai-Hoon ▼ Mun Seul-Beom
- FT2-0
Đội hình
- 1Park Tae-Won
- 4Kim Yoon-Jin
- 24Choi Yeong-Hun
- 22Park Sung-Woo
- 23Shin Jae-Uk ▼ 49'
- 20Kim Kyu-Hwan
- 26Lee Kwan-Pyo
- 11Lee Dong-Hyun ▼ 10'
- 10Cheon Ji-Hyeon ▼ 68'
- 32Seo Myeong-Won ▼ 68'
- 21Park Chan-Bin
Dự bị 7
- 6Park Ye-Chan ▲ 10'
- 33Kim Seon-Woo ▲ 49'
- 9Kim Min-Kyun ▲ 68'
- 15Bang Chan-Jun ▲ 68'
- 16Song Soo-Yeong ▲ 68'
- 29Kim Ji-Seok
- 31Jeong Seong-Uk
- 57Kim Seung-Gun
- 26Cha Young-Hwan
- 6Kim Seok-Jin
- 16Song Young-Min ▼ 68'
- 7Yoo Yeon-Seung
- 22Kim Gyeong-Hoon
- 15Sin Jae-Woon
- 13Lim Chang-Seok
- 9Shim Jae-Min ▼ 68'
- 23Mun Seul-Beom ▼ 88'
- 24Park Sang-Min ▼ 46'
Dự bị 7
- 42Min Ji-Hong ▲ 30'
- 11Shim Je-Hyeok ▲ 46'
- 28Hwang Eun-Seok ▲ 46'
- 18Kim Hyun-Min ▲ 68'
- 3Hyun Jai-Hoon ▲ 88'
- 1Kwon Tae-Ahn
- 14Choi Kyeong-Bin
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
38Ghi được31
40Thủng lưới31
1.12Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn9
22Hiệp hai15