Pocheon vs Dangjin Citizen
Tỷ số chung cuộc: Pocheon 1-0 Dangjin Citizen tại K3 League, 18 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pocheon thắng 1, hòa 1, Dangjin Citizen thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 17
- Sân vận động
- Pocheon Stadium, Pocheon
- Trọng tài
- Hwang Dae-Ju
- Phong độ
- LDWLW Pocheon
- WWDLL Dangjin Citizen
- 13' Kim Han-Bin 1-0
- 41' ▲ Han Chang-Gu ▼ Myeong Sung-Jun
- HT1-0
- 46' ▲ Jo Han-Uk ▼ Kim Han-Bin
- 46' ▲ Kim Tae-Hwi ▼ Kim Yeong-Wook
- 46' ▲ Kwon Ki-beom ▼ Ji Kyeong-Deuk
- 63' ▲ Ahn Dong-Min ▼ Hwang Dae-Yeon
- 64' ▲ Kim Dong-Ryul ▼ Kim Ye-Dam
- 64' ▲ Noh Yeong-Hun ▼ Seo Myeong-Sik
- 83' ▲ Nam Yun-Seong ▼ Mun Ki-Han
- 83' ▲ Sim Min-Yong ▼ Kwon Ki-beom
- 90' ▲ Oh Hee-Chan ▼ In Jun-Yeon
- FT1-0
Đội hình
- 13Kim Jung-Min
- 2Kim Tae-Eun
- 22Kim Han-Bin ▼ 46'
- 15Seo Myeong-Sik ▼ 64'
- 5Lee Chung
- 10In Jun-Yeon ▼ 90'
- 33Cho Wan
- 12Kim Ye-Dam ▼ 64'
- 8Kim Yeong-Jun
- 9Kim Yeong-Wook ▼ 46'
- 27Lee Gwang-Jae
Dự bị 7
- 6Jo Han-Uk ▲ 46'
- 20Kim Tae-Hwi ▲ 46'
- 19Kim Dong-Ryul ▲ 64'
- 23Noh Yeong-Hun ▲ 64'
- 21Oh Hee-Chan ▲ 90'
- 25Shin Min-Cheol
- 31Kim Jae-Yeon
- 21Lee In-Soo
- 32Myeong Sung-Jun ▼ 41'
- 5Chae Sun-Il
- 14Kim Ho-Jun
- 8Mun Ki-Han ▼ 83'
- 12Ji Kyeong-Deuk ▼ 46'
- 10Jung Yeong-Ung
- 13Cho U-Hyeon
- 6Yoon Sung-Han
- 9Kim Min-Woo
- 18Hwang Dae-Yeon ▼ 63'
Dự bị 7
- 24Han Chang-Gu ▲ 41'
- 27Kwon Ki-beom ▲ 46'
- 22Ahn Dong-Min ▲ 63'
- 16Nam Yun-Seong ▲ 83'
- 20Sim Min-Yong ▲ 83'
- 26Jeon Woo-Jin
- 31Kim Tae-Gon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
42Ghi được29
37Thủng lưới56
1.31Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới3
15Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai16