Paju Citizen vs Yangju Citizen
Tỷ số chung cuộc: Paju Citizen 0-1 Yangju Citizen tại K3 League, 23 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Paju Citizen thắng 2, hòa 2, Yangju Citizen thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 9
- Sân vận động
- Paju Public Stadium, Paju
- Trọng tài
- Lee Tae-Ho
- Phong độ
- LWDLD Paju Citizen
- LLLLL Yangju Citizen
- 24' 0-1 Ahn Sae-Hee
- HT0-1
- 46' ▲ Lee Sang-Hyeob ▼ Yu Shin
- 46' ▲ Bruno Kairon ▼ Kim Seong-Hwan
- 46' ▲ Choi Yun-Seong ▼ Yoo Yeon-Seung
- 55' ▲ Shim Je-Hyeok ▼ Yun Do-Ha
- 55' ▲ Lee Jong-Uk ▼ Kwon Hyun-Sung
- 62' ▲ Min Ji-Hong ▼ Ahn Sae-Hee
- 79' ▲ Park Jong-Seong ▼ An Eun-San
- 79' ▲ Choi Woo-Jae ▼ Mun Jin-Yong
- 79' ▲ Seong Jeong-Yun ▼ Kwak Rae-Seung
- 88' ▲ Lee Jun-Gyu ▼ Mun Seul-Beom
- FT0-1
Đội hình
- 1Park Min-Seon
- 20Mun Jin-Yong ▼ 79'
- 2Lee Nam-Gyu
- 6Jeon Woo-Ram
- 19An Eun-San ▼ 79'
- 28Lee Jun-Won
- 9Yu Shin ▼ 46'
- 13Ryu Seung-Beom
- 30Kim Seong-Hwan ▼ 46'
- 23Kwak Rae-Seung ▼ 79'
- 81Kim Do-Yun
Dự bị 7
- 10Lee Sang-Hyeob ▲ 46'
- 16Bruno Kairon ▲ 46'
- 4Park Jong-Seong ▲ 79'
- 7Choi Woo-Jae ▲ 79'
- 11Seong Jeong-Yun ▲ 79'
- 12Hwang Kyu-Seong
- 24Ju Jae-Hyun
- 57Kim Seung-Gun
- 26Cha Young-Hwan
- 55Ahn Sae-Hee ▼ 62'
- 4Lee Tae-Min
- 7Yoo Yeon-Seung ▼ 46'
- 17Kwon Hyun-Sung ▼ 55'
- 22Kim Gyeong-Hoon
- 15Sin Jae-Woon
- 13Lim Chang-Seok
- 23Mun Seul-Beom ▼ 88'
- 77Yun Do-Ha ▼ 55'
Dự bị 7
- 5Choi Yun-Seong ▲ 46'
- 11Shim Je-Hyeok ▲ 55'
- 19Lee Jong-Uk ▲ 55'
- 42Min Ji-Hong ▲ 62'
- 27Lee Jun-Gyu ▲ 88'
- 1Kwon Tae-Ahn
- 12Danyllo
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 21 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 43 - 29 | +14 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 26 | +18 | 53 | |
| 4 | 30 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 5 | 30 | 40 - 34 | +6 | 46 | |
| 6 | 30 | 33 - 29 | +4 | 46 | |
| 7 | 30 | 33 - 26 | +7 | 45 | |
| 8 | 30 | 30 - 29 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 36 | -8 | 41 | |
| 10 | 30 | 30 - 27 | +3 | 40 | |
| 11 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 12 | 30 | 39 - 43 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 31 | |
| 14 | 30 | 21 - 41 | -20 | 30 | |
| 15 | 30 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 16 | 30 | 26 - 51 | -25 | 17 |
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
52Ghi được31
32Thủng lưới31
1.63Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn9
26Hiệp hai15