Changwon City vs Busan Transportation
Tỷ số chung cuộc: Changwon City 1-0 Busan Transportation tại K3 League, 13 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Changwon City thắng 5, hòa 1, Busan Transportation thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K3 League · Vòng 19
- Sân vận động
- Changwon Football Center, Changwon
- Trọng tài
- Kim Do-Yeon
- Phong độ
- DLDLL Changwon City
- WDWLD Busan Transportation
- 36' Kim Dong-Sub 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ Kim Hee-Seong ▼ Kwak Sung-Chan
- 57' ▲ Choi Jeong-Yong ▼ Lee Seung-Min
- 61' ▲ Jung Seo-Woon ▼ Kim Seul-Ki
- 64' ▲ Lee Hyeon-Seong ▼ Jung Seo-Woon
- 82' ▲ Gu Gyo-Cheol ▼ Choi Yong-Woo
- 89' ▲ Shin Tae-Han ▼ Kim Yeong-Han
- FT1-0
Đội hình
- 21Lee Seung-Kyu
- 2Hwang Jae-Hun
- 6Cha Young-Hwan
- 23Kim Ju-Heon
- 8Yang Joon-Mo
- 26Kim Yeong-Han ▼ 89'
- 28Han Seung-Wan
- 9Kim Dong-Sub
- 11Kim Seul-Ki ▼ 61'
- 16Kim Hyun-Jung
- 18Im Ye-Dam
Dự bị 7
- 17Jung Seo-Woon ▲ 61'
- 24Lee Hyeon-Seong ▲ 64'
- 15Shin Tae-Han ▲ 89'
- 1Nam Yoon-Chang
- 10Kim Dong-Hee
- 12T. Ishibashi
- 20Cho Beom-Seok
- 1Choi Jin-Baek
- 2Ahn Jae-Hoon
- 20Yoon Byung-Kwon
- 8Jung Hyun-Sik
- 27Lee Je-Seung
- 10Han Sang-Woon
- 77Han Gun-Yong
- 7Kwak Sung-Chan ▼ 57'
- 21Choi Yong-Woo ▼ 82'
- 11Lee Seung-Min ▼ 57'
- 9Lee Kang-Uk
Dự bị 7
- 3Kim Hee-Seong ▲ 57'
- 19Choi Jeong-Yong ▲ 57'
- 5Gu Gyo-Cheol ▲ 82'
- 12Son Han-Eul
- 30Kim Woo-Jin
- 31Son Jae-hyeok
- 6Park Jae-Hyeon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 50 - 25 | +25 | 54 | |
| 2 | 28 | 35 - 20 | +15 | 52 | |
| 3 | 28 | 34 - 23 | +11 | 50 | |
| 4 | 28 | 39 - 30 | +9 | 46 | |
| 5 | 28 | 39 - 35 | +4 | 44 | |
| 6 | 28 | 32 - 33 | -1 | 41 | |
| 7 | 28 | 32 - 24 | +8 | 38 | |
| 8 | 28 | 28 - 27 | +1 | 38 | |
| 9 | 28 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 10 | 28 | 32 - 36 | -4 | 35 | |
| 11 | 28 | 37 - 39 | -2 | 34 | |
| 12 | 28 | 29 - 34 | -5 | 34 | |
| 13 | 28 | 23 - 42 | -19 | 20 | |
| 14 | 28 | 17 - 43 | -26 | 20 | |
| 15 | 28 | 20 - 38 | -18 | 2 |
Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
28Ghi được39
27Thủng lưới37
0.97Bàn thắng mỗi trận1.26
12Giữ sạch lưới7
7Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai22