Ansan Greeners vs Daegu FC
Tỷ số chung cuộc: Ansan Greeners 1-2 Daegu FC tại K League 2, 28 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 24
- Sân vận động
- Ansan WA Stadium, Ansan
- Phong độ
- LLLWL Ansan Greeners
- WDWDW Daegu FC
- 24' M. Chol · Kim Jung-Hyun 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Han Kook-Young ▼ Ryu Jae-Moon
- 46' ▲ M. Dackers ▼ Choi Kang-Min
- 51' 1-1 Cesinha · Matheus Serafim
- 55' Lee Hyo-jun
- 60' 1-2 Cesinha · Park In-Hyeok
- 66' ▲ Kim In-Sung ▼ Marlon
- 70' Cesinha11mhỏng 11m
- 78' ▲ Jeong Hyun-woo ▼ M. Chol
- 78' ▲ M. Obradovic ▼ Lee Hyo-jun
- 78' ▲ Han Jong-Mu ▼ Park In-Hyeok
- 85' ▲ H. Jin ▼ Jang Hyun-Soo
- 85' ▲ Im Ji-min ▼ Gabriel Lima
- 90' M. Dackers
- 90'+3 Han Tae-Hui
- 90'+7 ▲ Lee Rim ▼ Matheus Serafim
- 90'+1 ▲ Park Dae-Hun ▼ Cesinha
- FT1-2
Đội hình
- 1Lee Seung-Bin
- 55Lee Hyo-jun ▼ 78'
- 4Yeon Jei-Min
- 5Yeon Eung-bin
- 3Kang Dong-Hyun
- 25Cho Ji-Hun
- 28Kim Jung-Hyun
- 2Jang Hyun-Soo ▼ 85'
- 9M. Chol ▼ 78'
- 77Marlon ▼ 66'
- 10Gabriel Lima ▼ 85'
Dự bị 9
- 6Park Kyu-Min
- 7Ryu Seung-Woo
- 8Jeong Hyun-woo ▲ 78'
- 15M. Obradovic ▲ 78'
- 21D. Kim
- 22H. Jin ▲ 85'
- 26Im Ji-min ▲ 85'
- 42Choi Dan
- 92Kim In-Sung ▲ 66'
- 31Han Tae-Hui
- 55Hong Jae-Seok
- 20Kim Kang-San
- 26Hwang In-Taek
- 2Hwang Jae-Won
- 25Kim Dae-Woo
- 29Ryu Jae-Moon ▼ 46'
- 72Choi Kang-Min ▼ 46'
- 10Matheus Serafim ▼ 90'
- 99Park In-Hyeok ▼ 78'
- 11Cesinha ▼ 90'
Dự bị 9
- 1Go Dong-Min
- 8Han Kook-Young ▲ 46'
- 15Lee Won-Woo
- 16M. Dackers ▲ 46'
- 21Son Seung-min
- 22Jang Sung-won
- 30Han Jong-Mu ▲ 78'
- 66Lee Rim ▲ 90'
- 80Park Dae-Hun ▲ 90'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 24 | 47 - 29 | +18 | 45 | |
| 4 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 25 | 41 - 33 | +8 | 41 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 8 | 24 | 30 - 30 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 10 | 24 | 26 - 28 | -2 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 25 | 29 - 34 | -5 | 23 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 24 | 28 - 40 | -12 | 21 | |
| 17 | 24 | 19 - 47 | -28 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
11Trận đấu11
10Ghi được15
20Thủng lưới14
0.91Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai12