Daegu FC vs Asan Mugunghwa FC
Tỷ số chung cuộc: Daegu FC 2-0 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Daegu FC thắng 3, hòa 1, Asan Mugunghwa FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 22
- Phong độ
- WDWDW Daegu FC
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- 19' Jang Jun-Yeong
- 26' ▲ Cesinha ▼ Kim Min-jun
- 26' ▲ Vitinho Lopes ▼ P. Ju-Young
- 37' Kim Dae-Woo
- 45'+2 C. Lokolingoy
- HT0-0
- 46' ▲ Hong Jae-Seok ▼ Kim Hyeong-Jin
- 62' Matheus Serafim · Kim Dae-Woo 1-0
- 69' ▲ Han Kyo-Won ▼ Jeong Woo-Jae
- 69' ▲ Park Se-Jik ▼ S. Jung
- 71' ▲ Park In-Hyeok ▼ M. Dackers
- 74' ▲ Ryu Jae-Moon ▼ Han Kook-Young
- 75' Matheus Serafim · Cesinha 2-0
- 87' ▲ Park Seong-Woo ▼
- 87' ▲ Yun Je-hee ▼ Kim Ju-Sung
- FT2-0
Đội hình
- 31Han Tae-Hui
- 20Kim Kang-San
- 50Kim Hyeong-Jin ▼ 46'
- 26Hwang In-Taek
- 2Hwang Jae-Won
- 25Kim Dae-Woo
- 8Han Kook-Young ▼ 74'
- 72Choi Kang-Min
- 10Matheus Serafim
- 16M. Dackers ▼ 71'
- 47Kim Min-jun ▼ 26'
Dự bị 9
- 1Go Dong-Min
- 7Darnlei
- 11Cesinha ▲ 26'
- 22Jang Sung-won
- 29Ryu Jae-Moon ▲ 74'
- 55Hong Jae-Seok ▲ 46'
- 66Lee Rim
- 77Kim Ju-Gong
- 99Park In-Hyeok ▲ 71'
- 18Shin Song-Hoon
- 55Jang Jun-Yeong
- 33Kim Hye-seong
- 3Lee Ho-In
- 66Jeong Woo-Jae ▼ 69'
- 10Son Jun-Ho
- 88S. Jung ▼ 69'
- 17Kim Ju-Sung ▼ 87'
- 11Denisson Silva
- 97C. Lokolingoy
- 70P. Ju-Young ▼ 26'
Dự bị 9
- 7Han Kyo-Won ▲ 69'
- 9Kim Jong-Min
- 13Kim Young-Nam
- 14Park Seong-Woo ▲ 87'
- 20Choi Bo-Kyung
- 21Kim Jin-Young
- 24Park Se-Jik ▲ 69'
- 39Vitinho Lopes ▲ 26'
- 71Yun Je-hee ▲ 87'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 39 - 20 | +19 | 53 | |
| 2 | 25 | 47 - 33 | +14 | 46 | |
| 3 | 24 | 47 - 29 | +18 | 45 | |
| 4 | 25 | 43 - 29 | +14 | 45 | |
| 5 | 25 | 39 - 25 | +14 | 43 | |
| 6 | 25 | 41 - 33 | +8 | 41 | |
| 7 | 24 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 8 | 24 | 30 - 30 | 0 | 32 | |
| 9 | 24 | 31 - 30 | +1 | 31 | |
| 10 | 24 | 26 - 28 | -2 | 30 | |
| 11 | 24 | 31 - 35 | -4 | 26 | |
| 12 | 25 | 28 - 39 | -11 | 26 | |
| 13 | 24 | 22 - 28 | -6 | 26 | |
| 14 | 25 | 29 - 34 | -5 | 23 | |
| 15 | 25 | 25 - 46 | -21 | 22 | |
| 16 | 24 | 28 - 40 | -12 | 21 | |
| 17 | 24 | 19 - 47 | -28 | 13 |
K League 1 K League 2 (Play Offs) K League 2 (Relegation)
So sánh
11Trận đấu13
15Ghi được18
14Thủng lưới19
1.36Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai12