Incheon United FC vs Gimpo Citizen
Tỷ số chung cuộc: Incheon United FC 1-2 Gimpo Citizen tại K League 2, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Incheon United FC thắng 1, hòa 1, Gimpo Citizen thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 30
- Sân vận động
- Sungui Arena Park, Incheon
- Phong độ
- LDLWL Incheon United FC
- DWLLD Gimpo Citizen
- 9' Jo Seong-Jun
- 43' Park Kyung-Rok
- HT0-0
- 46' ▲ Djalma ▼ M. Kim
- 47' 0-1 Park Dong-Jin
- 56' ▲ Kim Seong-Min ▼ M. Barrow
- 63' 0-2 Park Dong-Jin · Yoon Jae-Woon
- 68' ▲ Shin Jin-Ho ▼ Jung Won-Jin
- 68' ▲ Park Ho-Min ▼ Park Seung-Ho
- 74' ▲ Jegal Jae-Min ▼ Jo Seong-Jun
- 74' ▲ Kim Gyeol ▼ Park Dong-Jin
- 75' Choi Jae-Hun
- 82' Kim Seong-Min
- 86' S. Mugosa 1-2
- 90'+6 ▲ Lim Hyeong-Jin ▼ H. Delbridge
- 90'+6 ▲ Kim Bo-Sub ▼ Gerso
- 90'+2 ▲ Kim Jong-Min ▼ Lee Chan-hyung
- 90'+2 ▲ Kim Min-Woo ▼ L. Pllana
- FT1-2
Đội hình
- 1Min Seong-Jun
- 3Lee Sang-Gi
- 32Lee Ju-Yong
- 28Kim Geon-Ung
- 4Kim Gun-Hee
- 20H. Delbridge ▼ 90'
- 11Gerso ▼ 90'
- 88Jung Won-Jin ▼ 68'
- 77Park Seung-Ho ▼ 68'
- 9S. Mugosa
- 14M. Barrow ▼ 56'
Dự bị 7
- 25Lee Bum-Soo
- 15Lim Hyeong-Jin ▲ 90'
- 17Kim Seong-Min ▲ 90'
- 7Kim Do-Hyeok
- 27Kim Bo-Sub ▲ 90'
- 8Shin Jin-Ho ▲ 68'
- 99Park Ho-Min ▲ 68'
- 31Son Jeong-Hyeon
- 3Park Kyung-Rok
- 77C. Chapman
- 5Lee Chan-hyung ▼ 90'
- 11Yoon Jae-Woon
- 7Lee Sang-Min
- 23Choi Jae-Hun
- 98M. Kim ▼ 46'
- 50Park Dong-Jin ▼ 74'
- 47Jo Seong-Jun ▼ 74'
- 10L. Pllana ▼ 90'
Dự bị 7
- 21Yoon Bo-Sang
- 2Kim Jong-Min ▲ 90'
- 32Jang Bu-seong
- 29Kim Min-Woo ▲ 90'
- 8Djalma ▲ 46'
- 17Jegal Jae-Min ▲ 74'
- 99Kim Gyeol ▲ 74'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
42Trận đấu43
71Ghi được57
34Thủng lưới42
1.69Bàn thắng mỗi trận1.33
21Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai37