Hwaseong vs Asan Mugunghwa FC
Tỷ số chung cuộc: Hwaseong 1-1 Asan Mugunghwa FC tại K League 2, 2 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Hwaseong thắng 1, hòa 3, Asan Mugunghwa FC thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 2 · Vòng 2
- Sân vận động
- Hwaseong Stadium, Hwaseong
- Phong độ
- DLWDW Hwaseong
- LLWLL Asan Mugunghwa FC
- 21' ▲ Denisson Silva ▼ Lee Min-hyuk
- 45' 0-1 Kim Jung-Hyun · Lee Hak-Min
- HT0-1
- 46' ▲ Yeo Hong-Gyu ▼ Lee Seung-Jae
- 54' Choi Myung-Hee
- 59' ▲ Arthur ▼ S. Jeon
- 69' ▲ Dimitri ▼ Dominic Vinicius
- 69' ▲ Kim Ju-Sung ▼ Kim Seung-Ho
- 69' ▲ Park Se-Jik ▼ Son Jun-Ho
- 77' ▲ Ahn Ji-Man ▼ S. Kim
- 86' Baek Seung-Woo · Dimitri 1-1
- 87' ▲ J. Park ▼ Jang Jun-Yeong
- 89' Ahn Ji-Man
- 90'+1 Kim Young-Nam
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Kim ▼ 77'
- 17C. Lim
- 4Yeon Jei-Min
- 5J. Woo
- 20Park Jun-seo
- 16Choi Myung-Hee
- 25S. Kim ▼ 77'
- 8S. Jeon ▼ 59'
- 27Baek Seung-Woo
- 98Lee Seung-Jae ▼ 46'
- 31Dominic Vinicius ▼ 69'
Dự bị 7
- 18Kim Ki-hun
- 33Y. Jo
- 3Cho Dong-Jae
- 22Ahn Ji-Man ▲ 77'
- 53Dimitri ▲ 69'
- 11Yeo Hong-Gyu ▲ 46'
- 7Arthur ▲ 59'
- 18Shin Song-Hoon
- 14Lee Hak-Min
- 4Jang Jun-Yeong ▼ 87'
- 47Lee Eun-Bum
- 22Kim Seung-Ho ▼ 69'
- 28Son Jun-Ho ▼ 69'
- 13Kim Young-Nam
- 38Kim Jung-Hyun
- 33Lee Min-hyuk ▼ 21'
- 98M. Kang
- 9Kim Jong-Min
Dự bị 7
- 21Kim Jin-Young
- 17Kim Ju-Sung ▲ 69'
- 25J. Park ▲ 87'
- 10Kim Jong-Suk
- 24Park Se-Jik ▲ 69'
- 7Denisson Silva ▲ 21'
- 11A. Bergmark-Wiberg
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 39 | 66 - 30 | +36 | 78 | |
| 2 | 39 | 76 - 50 | +26 | 72 | |
| 3 | 39 | 59 - 49 | +10 | 67 | |
| 4 | 39 | 64 - 43 | +21 | 65 | |
| 5 | 39 | 46 - 32 | +14 | 64 | |
| 6 | 39 | 63 - 52 | +11 | 62 | |
| 7 | 39 | 48 - 37 | +11 | 55 | |
| 8 | 39 | 47 - 46 | +1 | 55 | |
| 9 | 39 | 51 - 47 | +4 | 53 | |
| 10 | 39 | 36 - 50 | -14 | 40 | |
| 11 | 39 | 34 - 58 | -24 | 40 | |
| 12 | 39 | 30 - 62 | -32 | 31 | |
| 13 | 39 | 41 - 70 | -29 | 30 | |
| 14 | 39 | 25 - 60 | -35 | 27 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
41Trận đấu40
37Ghi được51
51Thủng lưới48
0.9Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai28