FC Seoul vs Bucheon FC 1995
Tỷ số chung cuộc: FC Seoul 1-0 Bucheon FC 1995 tại K League 1, 25 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Seoul World Cup Stadium, Seoul
- Phong độ
- WWWLW FC Seoul
- LDLLD Bucheon FC 1995
- 9' Yazan Al-Arab
- 35' Sung Ye-geon
- HT0-0
- 46' ▲ Song Min-Kyu ▼ Lee Seung-Mo
- 49' P. Klimala 1-0
- 55' ▲ Rodrigo Bassani ▼ Kim Min-Jun
- 55' ▲ Galego ▼ Yeo Bong-Hun
- 62' Juan Antonio Ros
- 65' Kazuki Takahashi
- 72' ▲ Yoon Bit-Garam ▼ S. Ye-Geon
- 72' ▲ Kim Sang-Jun ▼ K. Takahashi
- 78' ▲ Hwang Do-Yun ▼ Moon Seon-Min
- 83' ▲ Lee Eui-Hyeong ▼ Gustavo Nescau
- 84' Rodrigo Bassani
- 90' ▲ J. Son ▼ P. Klimala
- FT1-0
Đội hình
- 25Gu Sung-Yun
- 16Choi Jun
- 5Y. Al Arab
- 37J. Ros
- 66Park Soo-Il
- 7Jeong Seung-Won
- 8Lee Seung-Mo ▼ 46'
- 27Moon Seon-Min ▼ 78'
- 6H. Babec
- 9P. Klimala ▼ 90'
- 10Anderson Oliveira
Dự bị 9
- 19Cheon Seong-Hoon
- 20Lee Han-Do
- 31Kang Hyeon-Mu
- 34Song Min-Kyu ▲ 46'
- 40Park Seong-hun
- 41Hwang Do-Yun ▲ 78'
- 42J. Son ▲ 90'
- 73Shin Ji-seop
- 88Park Jang Han-Gyeol
- 21Kim Hyeon-Yeob
- 25Yeo Bong-Hun ▼ 55'
- 6Jeong Ho-Jin
- 3Patrick William
- 20Hong Sung-Wook
- 26An Tae-Hyun
- 23K. Takahashi ▼ 72'
- 4S. Ye-Geon ▼ 72'
- 71Kim Seung-Bin
- 13Kim Min-Jun ▼ 55'
- 99Gustavo Nescau ▼ 83'
Dự bị 9
- 8Yoon Bit-Garam ▲ 72'
- 10Rodrigo Bassani ▲ 55'
- 11Galego ▲ 55'
- 16Kim Sang-Jun ▲ 72'
- 18Lee Eui-Hyeong ▲ 83'
- 29Baek Dong-Gyu
- 31Lee Sang-hyeon
- 66Yu Seung-Hyun
- 93J. Lee
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 55 - 23 | +32 | 62 | |
| 2 | 29 | 44 - 38 | +6 | 47 | |
| 3 | 29 | 36 - 26 | +10 | 43 | |
| 4 | 29 | 34 - 29 | +5 | 43 | |
| 5 | 28 | 36 - 27 | +9 | 42 | |
| 6 | 29 | 45 - 36 | +9 | 39 | |
| 7 | 28 | 35 - 32 | +3 | 37 | |
| 8 | 29 | 26 - 33 | -7 | 37 | |
| 9 | 29 | 36 - 46 | -10 | 35 | |
| 10 | 29 | 31 - 38 | -7 | 32 | |
| 11 | 29 | 28 - 36 | -8 | 30 | |
| 12 | 29 | 19 - 61 | -42 | 14 |
K League 1 (Championship Group) K League 1 (Relegation Group)
So sánh
15Trận đấu15
28Ghi được21
13Thủng lưới21
1.87Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn9
17Hiệp hai11