Gwangju FC vs Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
Tỷ số chung cuộc: Gwangju FC 0-1 Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu tại K League 1, 25 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gwangju FC thắng 2, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- K League 1 · Championship Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Gwangju World Cup Stadium, Gwangju
- Trọng tài
- Choi Hyun-Jae
- Phong độ
- DLDLD Gwangju FC
- LDDDW Câu lạc bộ bóng đá Gimcheon Sangmu
- 26' Willyan
- 35' Kim Jin-Hyeok
- 40' 0-1 Park Dong-Jin · Sim Sang-Min
- HT0-1
- 46' ▲ Willyan ▼ Han Hee-Hoon
- 57' ▲ Kim Jeong-Hwan ▼ J. Kim
- 73' ▲ Park Se-Jin ▼ Woo Ju-Sung
- 77' ▲ Park Jun-Hui ▼ Yeo Bong-Hun
- 79' ▲ Kim Bo-Sub ▼ Jeong Jae-Hee
- 90'+2 ▲ Kim Min-Hyeok ▼ Lee Dong-Su
- FT0-1
Đội hình
- 1Pyeong-guk Yun 6.7
- 27Chang-su Kim 6.7
- 15Jun-ho Hong 6.9
- 20Han-do Lee 7.0
- 8Eu-ddeum Lee 7.9
- 7Reum Yeo 6.9
- 94Willyan 6.0
- 5Jun Hui Park 6.9
- 17Won-sang Eom 6.6
- 9Felipe Silva 6.6
- 11Jeong-hwan Kim ▼ 57' 7.0
Dự bị 7
- 23Tae-gon Kim
- 3Jun-yeon Jeong
- 29Heui-hun Han 7.5
- 28Jun-hyeok Choi
- 14Bong-hun Yeo 6.6
- 22Ju-kong Kim 6.5
- 18Hyo-ki Kim
- 41Ji-min Park 7.5
- 9Jin-hyeok Kim ▼ 57' 7.3
- 27Go Myeong Seok 7.2
- 15Kyung-won Kwon 7.2
- 34Sim Sang-Min ⇢ 7.6
- 11Se-jin Park 6.9
- 8Yong-uh Park 7.7
- 14Min-hyeok Kim 7.2
- 29Yongjoon Heo 6.9
- 28Dong-jin Park ⚽ 7.9
- 26Bo-seob Kim 7.2
Dự bị 7
- 21Lee Chang-Geun
- 39Dong-min Kim
- 32Ju-seong Uh 6.7
- 36Won-jin Jeong
- 23Dong-su Lee
- 38Jae-heui Jeong 6.3
- 19Keun-ho Lee
Thống kê
01⚑9
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm17
2Trúng đích3
7Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn7
9Phạt góc3
4Việt vị0
16Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
2Cứu thua2
367Chuyền bóng410
296Chuyền chính xác336
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 22 | 38 - 19 | +19 | 48 | |
| 2 | 27 | 54 - 23 | +31 | 57 | |
| 3 | 22 | 41 - 28 | +13 | 38 | |
| 4 | 27 | 34 - 36 | -2 | 44 | |
| 5 | 22 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 22 | 28 - 32 | -4 | 25 | |
| 7 | 22 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 8 | 22 | 27 - 36 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 19 - 26 | -7 | 22 | |
| 10 | 22 | 21 - 31 | -10 | 21 | |
| 11 | 22 | 20 - 26 | -6 | 21 | |
| 12 | 22 | 15 - 30 | -15 | 18 |
AFC Champions League Relegation Round
So sánh
29Trận đấu29
34Ghi được38
50Thủng lưới39
1.17Bàn thắng mỗi trận1.31
5Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai22