Trận đấu
55
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
58.18%
Trên 2.5 bàn
58.18%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 25 | 45.45% |
| Hòa | 15 | 27.27% |
| Thắng sân khách | 15 | 27.27% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Yangcheon TNT | 10 | 5 |
| 2 | Asan Mugunghwa | 8 | 2.67 |
| 3 | Busan I Park | 6 | 2 |
| 4 | Hwaseong | 6 | 3 |
| 5 | Cheongju | 5 | 2.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 |
| 2 | Busan I Park | 0 | 0 |
| 3 | Gangwon FC | 0 | 0 |
| 4 | Gwangju FC | 0 | 0 |
| 5 | Gyeongnam FC | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 51 | 4 | 92.73% |
| 1.5 | 44 | 11 | 80% |
| 2.5 | 32 | 23 | 58.18% |
| 3.5 | 19 | 36 | 34.55% |
| 4.5 | 7 | 48 | 12.73% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 13 | 5 | 1 |
| Hòa | 7 | 6 | 3 |
| Thắng sân khách | 5 | 4 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 8 | 14.55% |
| 1 – 1 | 7 | 12.73% |
| 0 – 0 | 4 | 7.27% |
| 0 – 1 | 4 | 7.27% |
| 2 – 2 | 4 | 7.27% |
| 1 – 0 | 3 | 5.45% |
| 2 – 0 | 3 | 5.45% |
| 3 – 0 | 3 | 5.45% |
| 4 – 0 | 3 | 5.45% |
| 0 – 2 | 2 | 3.64% |