Gangwon FC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 4:3
·
Seongnam FC

Gangwon FC vs Seongnam FC

Tỷ số chung cuộc: Gangwon FC 0-0 Seongnam FC tại FA Cup, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gangwon FC thắng 6, hòa 3, Seongnam FC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Round of 16
Sân vận động
Chuncheon Songam Stadium, Chuncheon
Phong độ
DDWDD Gangwon FC
DWDWL Seongnam FC
  1. 23' Lee Ji-Ho
  2. 33' Hwang Seok-Ki
  3. HT0-0
  4. 46' Lee Jun-Sang Yang Tae-yang
  5. 46' M. Jeon Kim Min-jae
  6. 62' Park Sang-Hyeok Y. Kang
  7. 62' Jung Seung-Yong Hwang Seok-Ki
  8. 71' Yoo Byung-Heon Kim Gun-Hee
  9. 80' S. Hong Lee Jae-Wook
  10. 83' J. Choe Lee Ji-Ho
  11. 83' H. Lee A. Mammar Chaouche
  12. 89' Park Byeong-gyu Kwon Byeong-jun
  13. 94' Elionay
  14. 98' E. Lee Kim Do-Hyun
  15. 98' Lee Yong-Jae Lee Seung-Won
  16. 114' Lee Sang-Min
  17. 117' Yu Sun
  18. 120'+1 0-1 Jung Seung-Yong11m
  19. 120'+1 Yoo Byung-Heon11m 1-1
  20. 120'+2 1-2 Venicio11m
  21. 120'+2 Lee Yong-Jae11mhỏng 11m
  22. 120'+3 Lee Sang-Min11mhỏng 11m
  23. 120'+3 J. Choe11m 2-2
  24. 120'+4 You Ju-An11mhỏng 11m
  25. 120'+4 H. Lee11mhỏng 11m
  26. 120'+5 2-3 P. Villero11m
  27. 120'+5 E. Lee11m 3-3
  28. 120'+6 Lee Jun-Sang11mhỏng 11m
  29. 120'+6 H. Park11m 4-3
  30. FT0-0

Đội hình

Gangwon FC HLV: Kyung-Ho Chung
  1. 51Cho Min-Kyu
  2. 5A. Mammar Chaouche ▼ 83'
  3. 47Shin Min-Ha
  4. 24H. Park
  5. 27Kim Do-Hyun ▼ 98'
  6. 26W. Cho
  7. 8Lee Seung-Won ▼ 98'
  8. 6Kim Dong-Hyun ▼ 98'
  9. 39Lee Ji-Ho ▼ 83'
  10. 14Y. Kang ▼ 62'
  11. 9Kim Gun-Hee ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 21Kim Jung-Hoon
  2. 16Kim Tae-Hwan
  3. 74J. Choe ▲ 83'
  4. 3Jeong Seung-Bin
  5. 17E. Lee ▲ 98'
  6. 25H. Lee ▲ 83'
  7. 57Lee Yong-Jae ▲ 98'
  8. 19Park Sang-Hyeok ▲ 62'
  9. 22Yoo Byung-Heon ▲ 71'
Seongnam FC HLV: Han Dong-hoon
  1. 1Lee Kwang-Yeon
  2. 2Hwang Seok-Ki ▼ 62'
  3. 4Venicio
  4. 20Lee Sang-Min
  5. 27Kwon Byeong-jun ▼ 89'
  6. 19Yang Tae-yang ▼ 46'
  7. 14Elionay
  8. 23You Ju-An
  9. 10P. Villero
  10. 36Lee Jae-Wook ▼ 80'
  11. 18Kim Min-jae ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 28Joung Myung-jae
  2. 5Yu Sun ▲ 117'
  3. 11Lee Jun-Sang ▲ 46'
  4. 13S. Hong ▲ 80'
  5. 16Ryu Jun-sun
  6. 17Park Byeong-gyu ▲ 89'
  7. 22Jung Seung-Yong ▲ 62'
  8. 52R. Fujimori
  9. M. Jeon ▲ 46'

Thống kê

01
30

So sánh

15Trận đấu12
16Ghi được15
19Thủng lưới14
1.07Bàn thắng mỗi trận1.25
5Giữ sạch lưới3
8Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu