Trận đấu
41
Bàn thắng mỗi trận
2.37
Cả hai cùng ghi bàn
46.34%
Trên 2.5 bàn
39.02%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 14 | 34.15% |
| Hòa | 17 | 41.46% |
| Thắng sân khách | 10 | 24.39% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Mamelodi Sundowns | 15 | 2.5 |
| 2 | Orlando Pirates | 12 | 2.4 |
| 3 | Kaizer Chiefs | 11 | 2.2 |
| 4 | Amazulu | 8 | 1.6 |
| 5 | Polokwane City | 7 | 1.4 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Orlando Pirates | 1 | 0.2 |
| 2 | Durban City | 2 | 0.4 |
| 3 | Golden Arrows | 2 | 0.4 |
| 4 | Sekhukhune United | 4 | 0.8 |
| 5 | Chippa United | 5 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 33 | 8 | 80.49% |
| 1.5 | 29 | 12 | 70.73% |
| 2.5 | 16 | 25 | 39.02% |
| 3.5 | 11 | 30 | 26.83% |
| 4.5 | 5 | 36 | 12.2% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 10 | 3 | 0 |
| Hòa | 4 | 13 | 6 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 0 | 8 | 19.51% |
| 2 – 0 | 7 | 17.07% |
| 1 – 1 | 5 | 12.2% |
| 1 – 0 | 3 | 7.32% |
| 1 – 2 | 3 | 7.32% |
| 2 – 2 | 3 | 7.32% |
| 2 – 3 | 2 | 4.88% |
| 0 – 1 | 1 | 2.44% |
| 0 – 2 | 1 | 2.44% |
| 0 – 3 | 1 | 2.44% |