Orlando Pirates F.C. vs Orbit College
Tỷ số chung cuộc: Orlando Pirates F.C. 1-0 Orbit College tại Premier Soccer League, 26 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 4
- Phong độ
- WWDWW Orlando Pirates F.C.
- LLDLD Orbit College
- HT0-0
- 46' ▲ N. Ndaba ▼ D. Hotto
- 46' ▲ T. Mbatha ▼ S. Nduli
- 46' ▲ S. Mbule ▼ A. Mariko
- 56' ▲ K. Mkhabela ▼ K. Setlhodi
- 56' L. Seema 1-0
- 67' ▲ G. Khoto ▼ I. Ramosala
- 68' ▲ T. Moremi ▼ O. Appollis
- 68' ▲ T. Matsemela ▼ L. Modimoeng
- 68' ▲ A. Lukhele ▼ L. Mahlatsi
- 78' ▲ E. Makgopa ▼ T. Mabasa
- 90'+3 ▲ O. Moeti ▼ S. Mabele
- FT1-0
Đội hình
- 24S. Chaine 8.2
- 26B. Shandu 7.0
- 33L. Seema ⚽ 8.2
- 44M. Mbokazi 7.3
- 7D. Hotto ▼ 46' 6.6
- 32A. Mariko ▼ 46' 6.7
- 30S. Nduli ▼ 46' 6.7
- 36K. Sebelebele 6.3
- 28P. Maswanganyi 7.2
- 12O. Appollis ▼ 68' 7.0
- 19T. Mabasa ▼ 78' 7.0
Dự bị 9
- 35M. N. Buthelezi
- 29S. Kwayiba
- 3N. Ndaba ▲ 46' 7.2
- 27T. Xoki
- 16T. Mbatha ▲ 46' 6.9
- 23S. Mbule ▲ 46' 6.9
- 11T. Moremi ▲ 68' 6.9
- 46C. Dansin
- 17E. Makgopa ▲ 78' 6.3
- 16S. Moerane 7.2
- 26K. Setlhodi ▼ 56' 7.3
- 4O. Mokgosi 7.2
- 23T. Nhlapo 7.3
- 29T. Jingana 7.3
- 25S. Mabele ▼ 90' 6.9
- 12A. Batsi 7.2
- 15G. Thibedi 6.3
- 9L. Modimoeng ▼ 68' 6.3
- 31L. Mahlatsi ▼ 68'
- 45I. Ramosala ▼ 67' 6.3
Dự bị 9
- 39O. Moeti ▲ 90'
- 1S. Nkomo
- 21K. Mkhabela ▲ 56' 6.5
- 20T. Matsemela ▲ 68' 6.9
- 7G. Khoto ▲ 67' 6.7
- 33R. Letlhake
- 24D. Motswakhumo
- 27A. Lukhele ▲ 68' 6.5
- 30N. Ngiba
Thống kê
00⚑7
⚑500
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm10
4Trúng đích3
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
7Phạt góc5
1Việt vị2
12Phạm lỗi14
3Cứu thua2
498Chuyền bóng402
414Chuyền chính xác327
83%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 58 - 12 | +46 | 69 | |
| 2 | 30 | 57 - 21 | +36 | 68 | |
| 3 | 30 | 33 - 19 | +14 | 54 | |
| 4 | 30 | 32 - 28 | +4 | 47 | |
| 5 | 30 | 32 - 27 | +5 | 44 | |
| 6 | 30 | 34 - 33 | +1 | 41 | |
| 7 | 30 | 21 - 21 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 25 - 26 | -1 | 39 | |
| 9 | 30 | 26 - 30 | -4 | 37 | |
| 10 | 30 | 24 - 28 | -4 | 37 | |
| 11 | 30 | 23 - 30 | -7 | 34 | |
| 12 | 30 | 30 - 38 | -8 | 32 | |
| 13 | 30 | 24 - 44 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 21 - 38 | -17 | 25 | |
| 15 | 30 | 24 - 43 | -19 | 24 | |
| 16 | 30 | 21 - 47 | -26 | 24 |
CAF Champions League CAF Confederation Cup Betway Premiership (Promotion Group) Motsepe Foundation Championship
So sánh
39Trận đấu30
77Ghi được21
17Thủng lưới47
1.97Bàn thắng mỗi trận0.7
27Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
43Hiệp hai11