Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns F.C.
Tỷ số chung cuộc: Golden Arrows 0-0 Mamelodi Sundowns F.C. tại Premier Soccer League, 8 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Golden Arrows thắng 2, hòa 2, Mamelodi Sundowns F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Soccer League · Vòng 22
- Sân vận động
- Mpumalanga Stadium, Mpumalanga
- Phong độ
- WWLLD Golden Arrows
- WWWWD Mamelodi Sundowns F.C.
- 29' ▲ P. Shalulile ▼ Lucas Ribeiro Costa
- 45'+1 Ronwen Williams
- HT0-0
- 46' Mosa Lebusa
- 53' ▲ T. Morena ▼ T. Zwane
- 53' ▲ L. Nku ▼ M. Esquivel
- 55' Nduduzo Sibiya
- 56' ▲ T. Lukhele ▼ N. Zwane
- 65' ▲ M. Mvala ▼ G. Kekana
- 66' ▲ T. Zuke ▼ L. Dube
- 66' ▲ S. Hlatshwayo ▼ N. Dlamini
- 66' ▲ J. Mendieta ▼ T. Lorch
- 73' ▲ J. Mwengani ▼ N. Sibiya
- 74' Ismail Watenga
- FT0-0
Đội hình
- 1I. Watenga 8.2
- 42B. Theron 7.3
- 5G. Shitolo 7.3
- 39B. Cross 6.9
- 30S. Cele 7.5
- 23L. Dube ▼ 66' 6.7
- 24N. Dlamini ▼ 66' 6.9
- 41N. Zwane ▼ 56' 6.3
- 11N. Sibiya ▼ 73' 6.9
- 18K. Mutizwa 6.9
- 40L. Nguse 7.0
Dự bị 9
- 16T. Lukhele ▲ 56' 6.5
- 15T. Zuke ▲ 66' 6.6
- 22S. Hlatshwayo ▲ 66' 6.3
- 13J. Mwengani ▲ 73' 6.9
- 9R. Moon
- 28O. Kayode
- 20M. Libamba
- 19S. Sibeko
- 31O. Ncube
- 30R. Williams 7.2
- 20G. Kekana ▼ 65' 7.2
- 40R. Coetzee 7.7
- 5M. Lebusa 6.0
- 25K. Mudau 7.2
- 11M. Allende 8.2
- 18T. Zwane ▼ 53' 6.6
- 17A. Modiba 7.5
- 23Lucas Ribeiro Costa ▼ 29' 6.6
- 45T. Lorch ▼ 66' 6.7
- 9M. Esquivel ▼ 53' 6.9
Dự bị 9
- 38P. Shalulile ▲ 29' 7.0
- 27T. Morena ▲ 53' 7.2
- 7L. Nku ▲ 53' 7.2
- 34M. Mvala ▲ 65' 6.9
- 15J. Mendieta ▲ 66' 7.2
- 24S. Mbule
- 1D. Onyango
- 35N. Maema
- 19B. Aubaas
Thống kê
02⚑0
⚑1011
21%Kiểm soát bóng79%
5Dứt điểm19
2Trúng đích7
3Chệch đích5
1Sút trong vòng cấm13
4Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn7
0Phạt góc10
1Việt vị8
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua2
170Chuyền bóng661
80Chuyền chính xác582
47%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 52 - 11 | +41 | 73 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 50 | |
| 3 | 30 | 39 - 24 | +15 | 50 | |
| 4 | 30 | 31 - 24 | +7 | 45 | |
| 5 | 30 | 32 - 26 | +6 | 45 | |
| 6 | 30 | 31 - 25 | +6 | 44 | |
| 7 | 30 | 35 - 33 | +2 | 44 | |
| 8 | 30 | 21 - 27 | -6 | 39 | |
| 9 | 30 | 33 - 44 | -11 | 38 | |
| 10 | 30 | 25 - 30 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 24 - 30 | -6 | 36 | |
| 12 | 30 | 26 - 29 | -3 | 34 | |
| 13 | 30 | 24 - 43 | -19 | 33 | |
| 14 | 30 | 24 - 36 | -12 | 32 | |
| 15 | 30 | 24 - 37 | -13 | 30 | |
| 16 | 30 | 23 - 43 | -20 | 23 |
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu55
37Ghi được90
50Thủng lưới25
1.12Bàn thắng mỗi trận1.64
6Giữ sạch lưới33
18Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai38