Richards Bay
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Moroka Swallows

Richards Bay vs Moroka Swallows

Tỷ số chung cuộc: Richards Bay 1-0 Moroka Swallows tại Premier Soccer League, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Richards Bay thắng 4, hòa 0, Moroka Swallows thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 18
Sân vận động
Richards Bay Stadium (Umhlathuze), Richards Bay
Phong độ
DDDLL Richards Bay
WLWLL Moroka Swallows
  1. 24' Sipho Sibiya
  2. 28' K. Muyaba S. Ntsundwana
  3. 31' Thabani Dube
  4. HT0-0
  5. 46' T. Gumede J. Figuareido
  6. 46' M. Mthembu N. Makhubela
  7. 46' J. Everson A. Mahlonoko
  8. 74' M. Shwabule L. Mbanjwa
  9. 74' M. Mphahlele T. Maponya
  10. 76' B. Komane T. Dube
  11. 81' K. Muyaba · N. Ndaba 1-0
  12. 84' L. Koapeng T. Mthethwa
  13. 90'+2 R. Malepe L. Mhlongo
  14. FT1-0

Đội hình

Richards Bay Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: V. Vilakazi
  1. 80S. Magoola 6.9
  2. 22L. Mabuya 7.3
  3. 5Sibusiso Mthethwa 7.3
  4. 99T. Dube ▼ 76' 7.3
  5. 3N. Ndaba 7.7
  6. 38R. Dlamini 7.5
  7. 30S. Barns 7.5
  8. 88N. Makhubela ▼ 46' 6.9
  9. 21L. Mhlongo ▼ 90' 7.2
  10. 23J. Figuareido ▼ 46' 6.6
  11. 45S. Ntsundwana ▼ 28' 6.7

Dự bị 9

  1. 29K. Muyaba ▲ 28' 7.7
  2. 13T. Gumede ▲ 46' 7.0
  3. 20M. Mthembu ▲ 46' 6.6
  4. 44B. Komane ▲ 76' 7.3
  5. 66R. Malepe ▲ 90'
  6. 9Y. Mbuthuma
  7. 16M. Jacobs
  8. 72T. Mabua
  9. 7T. Mohlamme
Moroka Swallows Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Nyatama
  1. 16D. Akpeyi 6.9
  2. 25T. Maponya ▼ 74' 6.9
  3. 2S. Sibiya 6.9
  4. 50N. Nyauza 6.9
  5. 19F. Tshanini 7.0
  6. 30L. Mbanjwa ▼ 74' 6.9
  7. 8L. Phalane 6.3
  8. 6T. Mthethwa ▼ 84' 6.5
  9. 80A. Mahlonoko ▼ 46' 6.7
  10. 10L. Mtshali 7.2
  11. 11G. Mhango 6.6

Dự bị 9

  1. 37J. Everson ▲ 46' 6.3
  2. 23M. Shwabule ▲ 74' 6.5
  3. 36M. Mphahlele ▲ 74' 6.0
  4. 29L. Koapeng ▲ 84' 6.6
  5. 31T. Mbanjwa
  6. 77N. Ngqonga
  7. 28R. Sanou
  8. 24V. Sibiya
  9. 33G. Khupe

Thống kê

011
110
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm10
5Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc1
5Việt vị1
12Phạm lỗi20
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
506Chuyền bóng425
403Chuyền chính xác313
80%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
36Ghi được26
47Thủng lưới41
0.92Bàn thắng mỗi trận0.76
13Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu