TS Galaxy
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sekhukhune United

TS Galaxy vs Sekhukhune United

Tỷ số chung cuộc: TS Galaxy 2-0 Sekhukhune United tại Premier Soccer League, 29 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: TS Galaxy thắng 2, hòa 5, Sekhukhune United thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Soccer League · Vòng 8
Sân vận động
Mbombela Stadium, Nelspruit
Phong độ
LDWDL TS Galaxy
LLLDD Sekhukhune United
  1. 13' K. Sebelebele · Higor Vidal 1-0
  2. 23' Chibuike Ohizu
  3. HT1-0
  4. 60' S. Vilakazi C. Ohizu
  5. 60' T. Thutlwa M. Mokhele
  6. 61' S. Nurkovic K. Letsoenyo
  7. 61' T. Morris L. Mtshali
  8. 62' Tiklas Thutlwa
  9. 70' L. Mbatha Higor Vidal
  10. 80' S. Nurkovic 2-0
  11. 88' T. Semache S. Mahlangu
  12. 88' R. Bwalya J. Webber
  13. 90' Marks Munyai
  14. FT2-0

Đội hình

TS Galaxy Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Ramović
  1. 32V. Kolak 7.5
  2. 23M. Munyai 7.2
  3. 4M. Mahlangu 7.2
  4. 3P. Sanoka 7.0
  5. 33K. Letsoenyo ▼ 61' 6.9
  6. 2M. Mvelase 6.7
  7. 8M. Mbunjana 7.5
  8. 21K. Sebelebele 6.9
  9. 20Higor Vidal ▼ 70' 7.2
  10. 11S. Mahlangu ▼ 88' 6.6
  11. 19T. Rakwena 7.0

Dự bị 9

  1. 9S. Nurkovic ▲ 61' 7.5
  2. 35L. Mbatha ▲ 70' 7.0
  3. 13T. Semache ▲ 88' 6.5
  4. 16F. Ntwari
  5. 14N. Radebe
  6. 30V. Mere
  7. 24S. Kabini
  8. 31T. Gabuza
  9. 45L. Seema
Sekhukhune United Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Truter
  1. 16R. Leaner 6.9
  2. 2N. Mobbie 6.9
  3. 22M. Rikhotso 6.2
  4. 4D. Cardoso 7.0
  5. 3L. Mabotja 6.2
  6. 8J. Webber ▼ 88' 7.6
  7. 12K. Mokotjo 7.2
  8. 6L. Mtshali ▼ 61' 6.6
  9. 26M. Mokhele ▼ 60' 6.6
  10. 34C. Ohizu ▼ 60' 6.2
  11. 17E. Mokwana 7.6

Dự bị 9

  1. 11S. Vilakazi ▲ 60' 6.5
  2. 21T. Thutlwa ▲ 60' 6.2
  3. 13T. Morris ▲ 61' 6.7
  4. 18R. Bwalya ▲ 88' 6.7
  5. 35P. Mahlangu
  6. 30B. Sangaré
  7. 40K. Mosadi
  8. 39E. Gyimah
  9. 27K. Mkhabela

Thống kê

013
620
35%Kiểm soát bóng65%
9Dứt điểm11
6Trúng đích1
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn2
3Phạt góc6
1Việt vị2
18Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
249Chuyền bóng464
163Chuyền chính xác379
65%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mamelodi Sundowns F.C.
30 52 - 11 +41 73
2
Orlando Pirates F.C.
30 44 - 26 +18 50
3
Stellenbosch
30 39 - 24 +15 50
4
Sekhukhune United
30 31 - 24 +7 45
5
Cape Town City
30 32 - 26 +6 45
6
TS Galaxy
30 31 - 25 +6 44
7
Supersport United
30 35 - 33 +2 44
8
Polokwane City F.C.
30 21 - 27 -6 39
9
Golden Arrows
30 33 - 44 -11 38
10
Kaizer Chiefs F.C.
30 25 - 30 -5 36
11
Amazulu
30 24 - 30 -6 36
12
Chippa United
30 26 - 29 -3 34
13
Real Kings
30 24 - 43 -19 33
14
Moroka Swallows
30 24 - 36 -12 32
15
Richards Bay
30 24 - 37 -13 30
16
Ajax Cape Town
30 23 - 43 -20 23
CAF Champions League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu43
42Ghi được39
33Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận0.91
16Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu