Trận đấu
21
Bàn thắng mỗi trận
1.81
Cả hai cùng ghi bàn
38.1%
Trên 2.5 bàn
23.81%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 9 | 42.86% |
| Hòa | 5 | 23.81% |
| Thắng sân khách | 7 | 33.33% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Magesi | 5 | 1.67 |
| 2 | Casric Stars | 4 | 1.33 |
| 3 | Highbury | 4 | 1.33 |
| 4 | Gomora United FC | 3 | 1.5 |
| 5 | Leicesterfield | 3 | 1 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Highbury | 1 | 0.33 |
| 2 | Hope FC | 1 | 0.33 |
| 3 | Lerumo Lions | 1 | 0.5 |
| 4 | Magesi | 1 | 0.33 |
| 5 | Orbit College | 1 | 0.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 20 | 1 | 95.24% |
| 1.5 | 11 | 10 | 52.38% |
| 2.5 | 5 | 16 | 23.81% |
| 3.5 | 2 | 19 | 9.52% |
| 4.5 | 0 | 21 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 4 | 1 | 1 |
| Hòa | 3 | 3 | 2 |
| Thắng sân khách | 1 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 6 | 28.57% |
| 0 – 1 | 3 | 14.29% |
| 1 – 1 | 3 | 14.29% |
| 0 – 2 | 2 | 9.52% |
| 2 – 1 | 2 | 9.52% |
| 0 – 0 | 1 | 4.76% |
| 1 – 2 | 1 | 4.76% |
| 1 – 3 | 1 | 4.76% |
| 2 – 0 | 1 | 4.76% |
| 2 – 2 | 1 | 4.76% |