Orbit College
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leruma United

Orbit College vs Leruma United

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 0-0 Leruma United tại 1st Division, 18 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 30
Sân vận động
Olympia Park, Rustenburg, NW
Phong độ
LLDLD Orbit College
LDLDD Leruma United
  1. HT0-0
  2. 53' L. Lesofe B. Mabuza
  3. 64' A. Batsi T. Matsemela
  4. 64' L. Modimoeng L. Koapeng
  5. 67' L. Mohomi S. Khumalo
  6. 67' Y. Angoume K. Ngobeni
  7. 71' M. Manyedi G. Thibedi
  8. 71' M. Mngqibisa S. Mabele
  9. 90' E. Pieterse N. Amoojee
  10. 90' K. Mzimela F. Ejio
  11. FT0-0

Đội hình

Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. S. Moerane
  2. G. Thibedi ▼ 71'
  3. H. Vilakazi
  4. S. Mabele ▼ 71'
  5. T. Nhlapo
  6. T. Matsemela ▼ 64'
  7. R. Potsana
  8. N. Ngiba
  9. T. Jingana
  10. G. Khoto
  11. L. Koapeng ▼ 64'

Dự bị 9

  1. A. Batsi ▲ 64'
  2. L. Modimoeng ▲ 64'
  3. M. Manyedi ▲ 71'
  4. M. Mngqibisa ▲ 71'
  5. D. Motswakhumo
  6. K. Setlhodi
  7. M. Ubisi
  8. S. Nkomo
  9. T. Maponya
Leruma United HLV: M. Nyatama
  1. R. Tsoumbou
  2. J. Sibande
  3. P. Zulu
  4. F. Ejiofor
  5. N. Thuto
  6. T. Moeti
  7. B. Mabuza ▼ 53'
  8. S. Khumalo ▼ 67'
  9. L. Ndlovu
  10. K. Ngobeni ▼ 67'
  11. N. Amoojee ▼ 90'

Dự bị 6

  1. L. Lesofe ▲ 53'
  2. L. Mohomi ▲ 67'
  3. Y. Angoume ▲ 67'
  4. E. Pieterse ▲ 90'
  5. K. Mzimela ▲ 90'
  6. A. Ngcobo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
35Ghi được20
20Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận0.65
19Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn10
25Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu