Kruger United
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Leruma United

Kruger United vs Leruma United

Tỷ số chung cuộc: Kruger United 1-0 Leruma United tại 1st Division, 3 tháng 5, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 28
Sân vận động
KaNyamazane Stadium, KaNyamazane
Phong độ
DLLLW Kruger United
LDLDD Leruma United
  1. 31' S. Mzizi K. Malope
  2. 31' T. Nkwana W. Letlabika
  3. HT0-0
  4. 55' N. Amoojee P. Dube
  5. 75' I. Nana S. Sithole
  6. 75' O. Ononogbu T. Gumede
  7. 76' T. Ndlela 1-0
  8. 79' Y. Angoume S. Khumalo
  9. 86' G. Maluleka K. Zitha
  10. 87' K. Mzimela L. Mohomi
  11. FT1-0

Đội hình

Kruger United HLV: A. Mongoya
  1. N. Cebekhulu
  2. L. Nonyane
  3. W. Letlabika ▼ 31'
  4. B. Nyathi
  5. K. Malope ▼ 31'
  6. T. Ndlela
  7. B. Ndlovu
  8. S. Sithole ▼ 75'
  9. T. Gumede ▼ 75'
  10. B. Malatjie
  11. K. Zitha ▼ 86'

Dự bị 9

  1. S. Mzizi ▲ 31'
  2. T. Nkwana ▲ 31'
  3. I. Nana ▲ 75'
  4. O. Ononogbu ▲ 75'
  5. G. Maluleka ▲ 86'
  6. B. Momoti
  7. M. Mkwanazi
  8. S. Ndlela
  9. K. Molepo
Leruma United HLV: M. Nyatama
  1. R. Tsoumbou
  2. J. Sibande
  3. P. Zulu
  4. N. Thuto
  5. B. Mabuza
  6. S. Ndlovu
  7. L. Mohomi ▼ 87'
  8. S. Khumalo ▼ 79'
  9. P. Dube ▼ 55'
  10. L. Ndlovu
  11. K. Ngobeni

Dự bị 8

  1. N. Amoojee ▲ 55'
  2. Y. Angoume ▲ 79'
  3. K. Mzimela ▲ 87'
  4. A. Adeleke
  5. A. Ngcobo
  6. E. Pieterse
  7. L. Lesofe
  8. T. Moeti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
36Ghi được20
33Thủng lưới40
1.13Bàn thắng mỗi trận0.65
12Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu