Durban City
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Pretoria Callies

Durban City vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: Durban City 3-0 Pretoria Callies tại 1st Division, 25 tháng 4, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 27
Sân vận động
Chatsworth Stadium, Durban, KN
Phong độ
WDWWL Durban City
LWWWL Pretoria Callies
  1. 44' R. Gamildien 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Mahome S. Smith
  4. 49' J. Kamatuka 2-0
  5. 64' L. Nyandeni K. Mogaswa
  6. 65' S. Maseko 3-0
  7. 77' B. Nkosi R. Gamildien
  8. 77' L. Rooi S. Hlangabeza
  9. 77' M. Mdakane S. Magawana
  10. 84' L. Chonco S. Maseko
  11. 84' M. Ndwandwe J. Kamatuka
  12. 84' S. Moremi K. Malepe
  13. 88' O. Mandi N. Zungu
  14. FT3-0

Đội hình

Durban City HLV: S. Dladla
  1. A. Mtshali
  2. K. Maphathe
  3. A. Jodwana
  4. M. Mkhize
  5. S. Ncanana
  6. F. Tshanini
  7. J. Kamatuka ▼ 84'
  8. S. Magawana ▼ 77'
  9. S. Hlangabeza ▼ 77'
  10. S. Maseko ▼ 84'
  11. R. Gamildien ▼ 77'

Dự bị 9

  1. B. Nkosi ▲ 77'
  2. L. Rooi ▲ 77'
  3. M. Mdakane ▲ 77'
  4. L. Chonco ▲ 84'
  5. M. Ndwandwe ▲ 84'
  6. O. Mzimela
  7. O. Nyulu
  8. S. Ndlovu
  9. V. Bakah
Pretoria Callies HLV: M. Maleka
  1. K. Ndlovu
  2. S. Ntiya-Ntiya
  3. N. Motloung
  4. K. Sebone
  5. S. Mgwaba
  6. Sibusiso Kumalo
  7. K. Mogaswa ▼ 64'
  8. N. Zungu ▼ 88'
  9. M. Mvundlela
  10. K. Malepe ▼ 84'
  11. S. Smith ▼ 46'

Dự bị 8

  1. T. Mahome ▲ 46'
  2. L. Nyandeni ▲ 64'
  3. S. Moremi ▲ 84'
  4. O. Mandi ▲ 88'
  5. N. Mathebula
  6. P. Khoza
  7. R. Baloyi
  8. T. Mabilo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu32
49Ghi được24
24Thủng lưới37
1.44Bàn thắng mỗi trận0.75
16Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn13
34Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu