Ajax Cape Town
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kruger United

Ajax Cape Town vs Kruger United

Tỷ số chung cuộc: Ajax Cape Town 1-1 Kruger United tại 1st Division, 29 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 23
Sân vận động
Athlone Stadium, Cape Town, WC
Phong độ
WDLDL Ajax Cape Town
DLLLW Kruger United
  1. 21' 0-1 T. Ndlela
  2. HT0-1
  3. 46' C. Ryan A. Moss
  4. 46' M. Boji K. Bezuidenhout
  5. 46' B. Ndlovu S. Mzizi
  6. 46' M. Mkwanazi R. Maloisane
  7. 68' A. Jakalashe E. Seedat
  8. 74' B. Malatjie O. Maluleke
  9. 74' N. Thwala T. Gumede
  10. 81' K. Mfecane 1-1
  11. FT1-1

Đội hình

Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. N. Boshoff
  2. T. Gumede ▼ 74'
  3. E. Seedat ▼ 68'
  4. J. Moroole
  5. K. Mfecane
  6. L. Bern
  7. A. Moss ▼ 46'
  8. A. Velebayi
  9. D. Du Plessis
  10. T. Moosa
  11. K. Bezuidenhout ▼ 46'

Dự bị 9

  1. C. Ryan ▲ 46'
  2. M. Boji ▲ 46'
  3. A. Jakalashe ▲ 68'
  4. A. Barrote
  5. C. Stander
  6. E. Agyei
  7. J. Brock
  8. L. Bhengu
  9. M. Heugh
Kruger United HLV: A. Mongoya
  1. T. Mamabolo
  2. L. Nonyane
  3. K. Seriba
  4. S. Mzizi ▼ 46'
  5. D. Matsheke
  6. B. Nyathi
  7. T. Ndlela
  8. R. Maloisane ▼ 46'
  9. O. Maluleke ▼ 74'
  10. T. Gumede ▼ 74'
  11. T. Nkwana

Dự bị 9

  1. B. Ndlovu ▲ 46'
  2. M. Mkwanazi ▲ 46'
  3. B. Malatjie ▲ 74'
  4. N. Thwala ▲ 74'
  5. G. Maluleka
  6. K. Shezi
  7. M. Mkhwanazi
  8. M. Zimu
  9. Z. Dlamini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
28Ghi được36
33Thủng lưới33
0.85Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới12
11Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu