Orbit College
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ajax Cape Town

Orbit College vs Ajax Cape Town

Tỷ số chung cuộc: Orbit College 2-0 Ajax Cape Town tại 1st Division, 9 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 10
Sân vận động
Olympia Park, Rustenburg, NW
Phong độ
LLDLD Orbit College
WDLDL Ajax Cape Town
  1. HT0-0
  2. 46' A. Lukhele K. Cwinyane
  3. 46' S. Ndlovu N. Faku
  4. 61' E. Agyei T. Moosa
  5. 61' M. Boji K. Sifama
  6. 73' L. Bhengu K. Mfecane
  7. 77' G. Khoto M. Ubisi
  8. 78' S. Mabele 1-0
  9. 82' S. Ndlovu 2-0
  10. 89' R. Braithwaite M. Morton
  11. 90'+3 T. Motau S. Mabele
  12. FT2-0

Đội hình

Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. S. Nkomo
  2. O. Mokgosi
  3. H. Vilakazi
  4. S. Mabele ▼ 90'
  5. T. Nhlapo
  6. A. Batsi
  7. R. Potsana
  8. T. Jingana
  9. N. Faku ▼ 46'
  10. M. Ubisi ▼ 77'
  11. K. Cwinyane ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Lukhele ▲ 46'
  2. S. Ndlovu ▲ 46'
  3. G. Khoto ▲ 77'
  4. T. Motau ▲ 90'
  5. A. Noyo
  6. K. Mgeshane
  7. L. Modimoeng
  8. S. Moerane
  9. T. Pitso
Ajax Cape Town HLV: E. Middendorp
  1. A. Dreyer
  2. T. Gumede
  3. E. Seedat
  4. J. Moroole
  5. K. Mfecane ▼ 73'
  6. L. Bern
  7. M. Morton ▼ 89'
  8. A. Velebayi
  9. C. Ryan
  10. K. Sifama ▼ 61'
  11. T. Moosa ▼ 61'

Dự bị 7

  1. E. Agyei ▲ 61'
  2. M. Boji ▲ 61'
  3. L. Bhengu ▲ 73'
  4. R. Braithwaite ▲ 89'
  5. A. Barrote
  6. N. Allie
  7. N. Boshoff

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
35Ghi được28
20Thủng lưới33
1Bàn thắng mỗi trận0.85
19Giữ sạch lưới10
7Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu