Black Leopards
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kruger United

Black Leopards vs Kruger United

Tỷ số chung cuộc: Black Leopards 0-0 Kruger United tại 1st Division, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Black Leopards thắng 2, hòa 1, Kruger United thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 10
Sân vận động
Thohoyandou Stadium, Thohoyandou
Phong độ
DLLWL Black Leopards
DLLLW Kruger United
  1. HT0-0
  2. 51' K. Mthembu F. Mathole
  3. 51' K. Ngwane T. Mabena
  4. 62' O. Ononogbu T. Matlhoko
  5. 62' T. Mpame T. Patjie
  6. 74' D. Mudau M. Musonda
  7. 74' T. Gumede R. Maloisane
  8. 82' A. Chauke S. Magubane
  9. 87' M. Zimu S. Sithole
  10. FT0-0

Đội hình

Black Leopards HLV: M. Konadu
  1. C. Chibwe
  2. S. Magubane ▼ 82'
  3. T. Matsimbi
  4. S. Fakude
  5. T. Makobela
  6. D. Makgetlwa
  7. R. Namwera
  8. F. Mathole ▼ 51'
  9. T. Mabena ▼ 51'
  10. M. Musonda ▼ 74'
  11. B. Muzeu

Dự bị 9

  1. K. Mthembu ▲ 51'
  2. K. Ngwane ▲ 51'
  3. D. Mudau ▲ 74'
  4. A. Chauke ▲ 82'
  5. L. Baloyi
  6. M. Makhavhu
  7. S. Khumalo
  8. T. Phatsisi
  9. T. Thangwane
Kruger United HLV: A. Mongoya
  1. S. Ndlela
  2. L. Nonyane
  3. M. Nene
  4. D. Maphosa
  5. T. Patjie ▼ 62'
  6. R. Maloisane ▼ 74'
  7. B. Ndlovu
  8. S. Sithole ▼ 87'
  9. T. Nkwana
  10. B. Malatjie
  11. T. Matlhoko ▼ 62'

Dự bị 9

  1. O. Ononogbu ▲ 62'
  2. T. Mpame ▲ 62'
  3. T. Gumede ▲ 74'
  4. M. Zimu ▲ 87'
  5. K. Zitha
  6. M. Abubakar
  7. N. Thwala
  8. O. Maluleke
  9. Z. Dlamini

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
43Ghi được36
36Thủng lưới33
1.39Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu