Highbury
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Upington City

Highbury vs Upington City

Tỷ số chung cuộc: Highbury 1-3 Upington City tại 1st Division, 27 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Highbury thắng 2, hòa 1, Upington City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 5
Sân vận động
Wolfson Stadium, Ibhayi, Kwazakhele
Phong độ
WWWLD Highbury
DDWLW Upington City
  1. 13' 0-1 T. Leepile
  2. 16' L. Maqoko 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' V. Dinge D. Goss
  5. 57' 1-2 K. Rakosa
  6. 62' T. Cetywayo T. Ngubane
  7. 72' C. Masedi M. Phohlongo
  8. 74' V. Bakah J. Shongwe
  9. 80' C. Lark A. Buthelezi
  10. 81' Z. Mhlontlo Z. Kewuti
  11. 85' Sibusiso Mthethwa S. Khunyedi
  12. 90'+1 1-3 K. Rakosa
  13. FT1-3

Đội hình

Highbury HLV: K. Sibiya
  1. A. Ngcobo
  2. S. Stuurman
  3. L. Maqoko
  4. I. Jones
  5. D. Goss ▼ 46'
  6. M. Phohlongo ▼ 72'
  7. T. Ngubane ▼ 62'
  8. Z. Kewuti ▼ 81'
  9. T. Batsi
  10. L. Mhlanganyelwa
  11. S. Manona

Dự bị 9

  1. V. Dinge ▲ 46'
  2. T. Cetywayo ▲ 62'
  3. C. Masedi ▲ 72'
  4. Z. Mhlontlo ▲ 81'
  5. A. Dlepu
  6. P. Ntshangase
  7. S. Lamati
  8. T. Mashele
  9. T. Ramolomo
Upington City HLV: T. Nkosi
  1. P. Motloung
  2. V. Ntombayithethi
  3. A. Gwangqa
  4. J. Shongwe ▼ 74'
  5. G. Khupe
  6. S. Khunyedi ▼ 85'
  7. A. Buthelezi ▼ 80'
  8. B. Mokwena
  9. A. Santonio
  10. K. Rakosa
  11. T. Leepile

Dự bị 9

  1. V. Bakah ▲ 74'
  2. C. Lark ▲ 80'
  3. Sibusiso Mthethwa ▲ 85'
  4. C. Maravela
  5. D. Van Rhyn
  6. I. Mokopi
  7. K. Theletsane
  8. S. Mambane
  9. T. Tshilo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
29Ghi được28
29Thủng lưới32
0.94Bàn thắng mỗi trận0.9
11Giữ sạch lưới8
9Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu