Venda FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Leruma United

Venda FC vs Leruma United

Tỷ số chung cuộc: Venda FC 0-1 Leruma United tại 1st Division, 21 tháng 9, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 4
Sân vận động
Royal Bafokeng Stadium, Rustenburg
Phong độ
DLLLL Venda FC
LDLDD Leruma United
  1. HT0-0
  2. 46' A. Rathokoa T. Magalela
  3. 46' T. Tshikweta R. Mutsivhuli
  4. 56' 0-1 K. Mzimela
  5. 60' K. Ramotsei K. Mariba
  6. 66' Sanele Khumalo K. Mzimela
  7. 79' M. Tshabalala L. Mofokeng
  8. 79' T. Mathebula Z. Mtshweni
  9. 90'+3 K. Nkadimeng E. Pieterse
  10. FT0-1

Đội hình

Venda FC HLV: R. Hendricks
  1. S. Mbambo
  2. B. Siyasi
  3. L. Mofokeng ▼ 79'
  4. T. Tavengwa
  5. T. Magalela ▼ 46'
  6. Z. Mtshweni ▼ 79'
  7. R. Mutsivhuli ▼ 46'
  8. N. Makhubela
  9. R. Lubesha
  10. K. Mariba ▼ 60'
  11. F. Jesse

Dự bị 9

  1. A. Rathokoa ▲ 46'
  2. T. Tshikweta ▲ 46'
  3. K. Ramotsei ▲ 60'
  4. M. Tshabalala ▲ 79'
  5. T. Mathebula ▲ 79'
  6. C. Lukwago
  7. R. Thabo
  8. S. Dubula
  9. T. Sekgobela
Leruma United HLV: M. Maleka
  1. R. Tsoumbou
  2. P. Zulu
  3. T. Mahlangu
  4. E. Pieterse ▼ 90'
  5. L. Hlongwane
  6. K. Mashiane
  7. T. Majezi
  8. L. Ndlovu
  9. Y. Angoume
  10. F. Obada
  11. K. Mzimela ▼ 66'

Dự bị 9

  1. Sanele Khumalo ▲ 66'
  2. K. Nkadimeng ▲ 90'
  3. C. Mahlangu
  4. J. Mhlongo
  5. K. Badimo
  6. M. Mankgane
  7. P. Shozi
  8. S. Sithole
  9. T. Moeti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Durban City
30 44 - 23 +21 58
2
Orbit College
30 33 - 19 +14 53
3
Casric Stars
30 38 - 29 +9 48
4
Black Leopards
30 43 - 36 +7 47
5
Kruger United
30 34 - 31 +3 45
6
Milford FC
30 35 - 37 -2 43
7
JDR Stars
30 30 - 33 -3 43
8
Baroka FC
30 41 - 43 -2 41
9
Highbury
30 29 - 28 +1 38
10
University of Pretoria
30 27 - 31 -4 38
11
Pretoria Callies
30 23 - 36 -13 36
12
Upington City
30 28 - 30 -2 35
13
Hungry Lions
30 35 - 35 0 33
14
Venda FC
30 30 - 34 -4 31
15
Ajax Cape Town
30 24 - 30 -6 30
16
Leruma United
30 20 - 39 -19 27
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
35Ghi được20
38Thủng lưới40
1.09Bàn thắng mỗi trận0.65
7Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn10
21Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu