Maritzburg Utd
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Platinum City Rovers

Maritzburg Utd vs Platinum City Rovers

Tỷ số chung cuộc: Maritzburg Utd 0-0 Platinum City Rovers tại 1st Division, 12 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 29
Sân vận động
Sugar Ray Xulu Stadium, Durban
Phong độ
WDWDW Maritzburg Utd
LLLDL Platinum City Rovers
  1. HT0-0
  2. 46' A. Sithole R. Van der Ross
  3. 61' J. Moseamedi P. Zuma
  4. 78' K. Theletsane D. Sebopa
  5. 83' B. Nkosi J. Kamatuka
  6. 83' S. Khumalo S. Gaxa
  7. 84' N. Zungu S. Shai
  8. 90' N. Nkosi E. Ramaja
  9. FT0-0

Đội hình

Maritzburg Utd HLV: S. Dladla
  1. D. Msibi
  2. X. Slawula
  3. S. Nzuza
  4. S. Ncanana
  5. J. Kamatuka ▼ 83'
  6. B. Chingi
  7. S. Gaxa ▼ 83'
  8. R. Van der Ross ▼ 46'
  9. P. Zuma ▼ 61'
  10. S. Zondi
  11. N. Madonsela

Dự bị 9

  1. A. Sithole ▲ 46'
  2. J. Moseamedi ▲ 61'
  3. B. Nkosi ▲ 83'
  4. S. Khumalo ▲ 83'
  5. A. Mtshali
  6. B. Hlongwa
  7. M. Mkhize
  8. S. Mbidana
  9. W. Madlala
Platinum City Rovers HLV: F. Mogale
  1. S. Nkumane
  2. O. Shaku
  3. P. Madonsela
  4. N. Mokgoshi
  5. S. Shai ▼ 84'
  6. S. Meveni
  7. E. Ramaja ▼ 90'
  8. S. Hlatshwayo
  9. L. Ndelu
  10. D. Sebopa ▼ 78'
  11. T. Majezi

Dự bị 9

  1. K. Theletsane ▲ 78'
  2. N. Zungu ▲ 84'
  3. N. Nkosi ▲ 90'
  4. P. Shozi
  5. R. Molopo
  6. S. Sithole
  7. T. Mafuna
  8. T. Xaba
  9. J. Mahlaba

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
43Ghi được25
29Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận0.78
16Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn12
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu