Magesi
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Maritzburg Utd

Magesi vs Maritzburg Utd

Tỷ số chung cuộc: Magesi 0-2 Maritzburg Utd tại 1st Division, 27 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 26
Sân vận động
Old Peter Mokaba Stadium, Pietersburg
Phong độ
WLWWW Magesi
WDWDW Maritzburg Utd
  1. 3' 0-1 A. Sithole
  2. 40' R. Manzini L. Sebetlela
  3. HT0-1
  4. 47' 0-2 J. Kamatuka
  5. 56' A. Seseane A. Ngwadla
  6. 56' K. Molaba M. Matima
  7. 76' S. Gaxa R. Van der Ross
  8. 78' E. Chirambadare W. Makhubu
  9. 82' J. Moseamedi J. Kamatuka
  10. 90' S. Conco B. Chingi
  11. 90' S. Mbidana A. Sithole
  12. FT0-2

Đội hình

Magesi HLV: C. Larsen
  1. E. Chipezeze
  2. M. Buthelezi
  3. L. Mokone
  4. D. Mekoa
  5. W. Makhubu ▼ 78'
  6. S. Darpoh
  7. M. Matima ▼ 56'
  8. L. Sebetlela ▼ 40'
  9. A. Ngwadla ▼ 56'
  10. G. Mashigo
  11. M. Vandala

Dự bị 9

  1. R. Manzini ▲ 40'
  2. A. Seseane ▲ 56'
  3. K. Molaba ▲ 56'
  4. E. Chirambadare ▲ 78'
  5. D. Thopola
  6. E. Sithole
  7. N. Mlotshwa
  8. T. Makgoga
  9. T. Masebe
Maritzburg Utd HLV: S. Dladla
  1. D. Msibi
  2. X. Slawula
  3. S. Nzuza
  4. S. Ncanana
  5. J. Kamatuka ▼ 82'
  6. P. Musaka
  7. B. Chingi ▼ 90'
  8. R. Van der Ross ▼ 76'
  9. S. Zondi
  10. A. Sithole ▼ 90'
  11. N. Madonsela

Dự bị 9

  1. S. Gaxa ▲ 76'
  2. J. Moseamedi ▲ 82'
  3. S. Conco ▲ 90'
  4. S. Mbidana ▲ 90'
  5. A. Mtshali
  6. B. Hlongwa
  7. P. Zuma
  8. S. Niang
  9. W. Madlala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu33
45Ghi được43
29Thủng lưới29
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
12Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu