MM Platinum
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Orbit College

MM Platinum vs Orbit College

Tỷ số chung cuộc: MM Platinum 1-2 Orbit College tại 1st Division, 31 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 10
Sân vận động
Isak Steyl Stadium, Vanderbijlpark, Gauteng
Phong độ
DWLLL MM Platinum
DLLLD Orbit College
  1. 14' F. Johnson 1-0
  2. HT1-0
  3. 48' L. Rooi S. Green
  4. 61' 1-1 M. Wagaba
  5. 63' B. Seeco L. Lusenga
  6. 63' T. Makua F. Johnson
  7. 64' S. Mabele N. Faku
  8. 69' 1-2 T. Moleleki
  9. 76' Y. Jappie R. Wee
  10. 76' G. Roelf T. John
  11. 83' G. Khoto M. Khabane
  12. 90'+5 A. Lukhele T. Moleleki
  13. FT1-2

Đội hình

MM Platinum HLV: D. Klate
  1. V. Vries
  2. S. Zulu
  3. T. Ngobeza
  4. S. Saralina
  5. K. Bull
  6. R. Wee ▼ 76'
  7. L. Lusenga ▼ 63'
  8. S. Green ▼ 48'
  9. M. May
  10. F. Johnson ▼ 63'
  11. T. John ▼ 76'

Dự bị 9

  1. L. Rooi ▲ 48'
  2. B. Seeco ▲ 63'
  3. T. Makua ▲ 63'
  4. Y. Jappie ▲ 76'
  5. G. Roelf ▲ 76'
  6. A. Mahlonoko
  7. M. Finck
  8. N. Josephs
  9. R. Manning
Orbit College HLV: P. Makhoye
  1. J. Mathole
  2. O. Mokgosi
  3. T. Nhlapo
  4. T. Bereng
  5. A. Batsi
  6. M. Wagaba
  7. M. Khabane ▼ 83'
  8. T. Moleleki ▼ 90'
  9. T. Jingana
  10. N. Faku ▼ 64'
  11. T. Pitso

Dự bị 9

  1. S. Mabele ▲ 64'
  2. G. Khoto ▲ 83'
  3. A. Lukhele ▲ 90'
  4. A. Lekeno
  5. K. Setlhodi
  6. K. Sinvula
  7. L. Lebalelo
  8. R. Potsana
  9. S. Gumede

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
27Ghi được30
42Thủng lưới41
0.84Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu