Hungry Lions
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maritzburg Utd

Hungry Lions vs Maritzburg Utd

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 0-0 Maritzburg Utd tại 1st Division, 22 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 8
Sân vận động
Windhoek Draught Park Stadium, Kimberley
Phong độ
DDDLW Hungry Lions
WDWDW Maritzburg Utd
  1. HT0-0
  2. 46' A. Sithole A. Buthelezi
  3. 51' K. Cwinyane G. Vaaltyn
  4. 62' R. Van der Ross D. Msibi
  5. 73' T. Selemogo P. Tlotlego
  6. 73' M. Khanyi O. Modise
  7. 78' K. Maswanganyi T. Njoti
  8. 89' J. Ndlovu R. Daniels
  9. FT0-0

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. E. Mothibedi
  2. K. Mogotlane
  3. M. Monaheng
  4. K. Peters
  5. K. Baxolise
  6. R. Daniels ▼ 89'
  7. A. Mahapa
  8. O. Modise ▼ 73'
  9. S. Gamede
  10. G. Vaaltyn ▼ 51'
  11. P. Tlotlego ▼ 73'

Dự bị 9

  1. K. Cwinyane ▲ 51'
  2. M. Khanyi ▲ 73'
  3. T. Selemogo ▲ 73'
  4. J. Ndlovu ▲ 89'
  5. G. Baadjies
  6. M. Tau
  7. O. Morgan
  8. S. Makhubela
  9. S. Mavuso
Maritzburg Utd HLV: Z. Dlangalala
  1. D. Msibi ▼ 62'
  2. T. Gumede
  3. X. Slawula
  4. S. Nzuza
  5. J. Kamatuka
  6. B. Chingi
  7. S. Gaxa
  8. A. Buthelezi ▼ 46'
  9. P. Zuma
  10. W. Madlala
  11. T. Njoti ▼ 78'

Dự bị 9

  1. A. Sithole ▲ 46'
  2. R. Van der Ross ▲ 62'
  3. K. Maswanganyi ▲ 78'
  4. B. Hlongwa
  5. M. Langa
  6. S. Jali
  7. S. Niang
  8. S. Zondi
  9. Z. Kewuti

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được43
36Thủng lưới29
1.18Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới16
13Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu