Marumo Gallants
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MM Platinum

Marumo Gallants vs MM Platinum

Tỷ số chung cuộc: Marumo Gallants 1-0 MM Platinum tại 1st Division, 3 tháng 10, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 6
Sân vận động
Isak Steyl Stadium, Vanderbijlpark, Gauteng
Phong độ
DLLLD Marumo Gallants
DWLLL MM Platinum
  1. 9' M. Nemtajela 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Ngobeza T. Leepile
  4. 60' T. Skhosana T. Mokobodi
  5. 68' O. Maluleke B. Pheko
  6. 68' S. Phiri M. Mphambaniso
  7. 68' T. Chaine C. NGuessan
  8. 68' G. Roelf M. Finck
  9. 75' D. Manaka S. Magawana
  10. FT1-0

Đội hình

Marumo Gallants HLV: S. Dladla
  1. K. Ndlovu
  2. G. Lloyd
  3. S. Kumalo
  4. S. Sikhosana
  5. M. Mphambaniso ▼ 68'
  6. S. Magawana ▼ 75'
  7. T. Thangwane
  8. B. Pheko ▼ 68'
  9. M. Nemtajela
  10. T. Mokobodi ▼ 60'
  11. C. N'Guessan

Dự bị 9

  1. T. Skhosana ▲ 60'
  2. O. Maluleke ▲ 68'
  3. S. Phiri ▲ 68'
  4. T. Chaine ▲ 68'
  5. D. Manaka ▲ 75'
  6. B. Ledwaba
  7. C. Soumaro
  8. M. Kgoetyane
  9. T. Pheeha
MM Platinum HLV: D. Hendricks
  1. V. Vries
  2. S. Saralina
  3. K. Bull
  4. M. Finck ▼ 68'
  5. B. Seeco
  6. Y. Jappie
  7. A. Mahlonoko
  8. K. Rademeyer
  9. T. Leepile ▼ 46'
  10. M. May
  11. F. Johnson

Dự bị 9

  1. T. Ngobeza ▲ 46'
  2. G. Roelf ▲ 68'
  3. E. Manzini
  4. L. Lusenga
  5. L. Mazibuko
  6. N. Josephs
  7. O. Dube
  8. S. Green
  9. T. Kakora

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magesi
30 45 - 28 +17 57
2
University of Pretoria
30 30 - 22 +8 49
3
Baroka FC
30 37 - 28 +9 47
4
Maritzburg Utd
30 38 - 26 +12 46
5
JDR Stars
30 33 - 30 +3 46
6
Upington City
30 38 - 32 +6 44
7
Casric Stars
30 46 - 39 +7 43
8
Hungry Lions
30 36 - 32 +4 42
9
Orbit College
30 30 - 40 -10 39
10
Black Leopards
30 31 - 38 -7 37
11
Marumo Gallants
30 30 - 36 -6 36
12
Venda FC
30 27 - 34 -7 35
13
Milford FC
30 33 - 36 -3 34
14
Pretoria Callies
30 31 - 35 -4 34
15
MM Platinum
30 23 - 33 -10 31
16
Platinum City Rovers
30 22 - 41 -19 25
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
31Ghi được27
39Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn12
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu