Hungry Lions
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Pretoria Callies

Hungry Lions vs Pretoria Callies

Tỷ số chung cuộc: Hungry Lions 1-1 Pretoria Callies tại 1st Division, 21 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Hungry Lions thắng 2, hòa 4, Pretoria Callies thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
1st Division · Vòng 20
Sân vận động
Sivos Training Centre Stadium, Kathu
Trọng tài
M. Lekwape
Phong độ
DDDLW Hungry Lions
LWWWL Pretoria Callies
  1. HT0-0
  2. 46' J. Dondolo K. Baxolise
  3. 55' S. Luthuli K. Frimpong
  4. 62' 0-1 S. Luthuli
  5. 68' M. Rapatsinyana M. Khanyi
  6. 73' K. Cwinyane S. Muishond
  7. 73' P. Tlotlego O. Ncube
  8. 81' M. Noge T. Nkwe
  9. 85' K. Moloi K. Molaba
  10. 85' M. Ralenkoane S. Mtshweni
  11. 90'+4 K. Cwinyane 1-1
  12. FT1-1

Đội hình

Hungry Lions HLV: H. Basie
  1. G. Baadjies
  2. K. Mogotlane
  3. B. Maritshe
  4. M. Monaheng
  5. K. Baxolise ▼ 46'
  6. T. Masisi
  7. S. Muishond ▼ 73'
  8. O. Ncube ▼ 73'
  9. S. Makhubela
  10. A. Van Rooi
  11. M. Khanyi ▼ 68'

Dự bị 9

  1. J. Dondolo ▲ 46'
  2. M. Rapatsinyana ▲ 68'
  3. K. Cwinyane ▲ 73'
  4. P. Tlotlego ▲ 73'
  5. A. Mahapa
  6. B. Cola
  7. M. Tau
  8. T. Motlhacwi
  9. V. Moleleki
Pretoria Callies HLV: K. Kopo
  1. E. Maova
  2. R. Ismail
  3. B. Mbatha
  4. K. Mogaswa
  5. S. Dubula
  6. S. Mtshweni ▼ 85'
  7. O. Appollis
  8. K. Molaba ▼ 85'
  9. T. Nkwe ▼ 81'
  10. S. Kwayiba
  11. K. Frimpong ▼ 55'

Dự bị 9

  1. S. Luthuli ▲ 55'
  2. M. Noge ▲ 81'
  3. K. Moloi ▲ 85'
  4. M. Ralenkoane ▲ 85'
  5. N. Raphadu
  6. R. Georgiades
  7. S. Menziwa
  8. S. Ncube
  9. T. Jacobs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Polokwane City F.C.
30 44 - 24 +20 57
2
Ajax Cape Town
30 42 - 27 +15 57
3
Casric Stars
30 37 - 25 +12 56
4
Cape Town ALL Stars
30 37 - 25 +12 48
5
Hungry Lions
30 30 - 28 +2 47
6
JDR Stars
30 40 - 25 +15 45
7
Uthongathi
30 33 - 30 +3 41
8
University of Pretoria
30 32 - 31 +1 40
9
Baroka FC
30 37 - 37 0 39
10
Pretoria Callies
30 27 - 29 -2 39
11
Venda FC
30 26 - 33 -7 38
12
Magesi
30 22 - 32 -10 37
13
MM Platinum
30 33 - 39 -6 32
14
Platinum City Rovers
30 21 - 37 -16 30
15
TTM
30 25 - 46 -21 23
16
Black Leopards
30 21 - 39 -18 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
31Ghi được29
29Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận0.91
10Giữ sạch lưới10
10Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu