Trận đấu
22
Bàn thắng mỗi trận
3.41
Cả hai cùng ghi bàn
72.73%
Trên 2.5 bàn
72.73%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 12 | 54.55% |
| Hòa | 5 | 22.73% |
| Thắng sân khách | 5 | 22.73% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | NK Ormoz | 9 | 3 |
| 2 | Fužinar | 8 | 2.67 |
| 3 | Odranci | 8 | 2.67 |
| 4 | Čarda Martjanci | 7 | 1.75 |
| 5 | Ljutomer | 7 | 2.33 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fužinar | 3 | 1 |
| 2 | Korotan Prevalje | 3 | 0.75 |
| 3 | Ljutomer | 3 | 1 |
| 4 | Odranci | 3 | 1 |
| 5 | Rače | 3 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 20 | 2 | 90.91% |
| 1.5 | 20 | 2 | 90.91% |
| 2.5 | 16 | 6 | 72.73% |
| 3.5 | 10 | 12 | 45.45% |
| 4.5 | 6 | 16 | 27.27% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 9 | 0 | 0 |
| Hòa | 3 | 4 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 1 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 3 | 13.64% |
| 3 – 0 | 3 | 13.64% |
| 0 – 0 | 2 | 9.09% |
| 1 – 3 | 2 | 9.09% |
| 2 – 1 | 2 | 9.09% |
| 3 – 1 | 2 | 9.09% |
| 3 – 2 | 2 | 9.09% |
| 0 – 2 | 1 | 4.55% |
| 1 – 2 | 1 | 4.55% |
| 2 – 4 | 1 | 4.55% |