Slovan Ljubljana
3 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gorica

Slovan Ljubljana vs Gorica

Tỷ số chung cuộc: Slovan Ljubljana 3-1 Gorica tại 2. SNL, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Slovan Ljubljana thắng 2, hòa 1, Gorica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 28
Sân vận động
Športni park Kodeljevo, Ljubljana
Phong độ
LWWWL Slovan Ljubljana
LWDWL Gorica
  1. 10' 0-1 N. Močnik
  2. HT0-1
  3. 46' A. Comita N. Močnik
  4. 46' A. Korošec L. Pihler
  5. 46' R. Mannes A. Ćurić
  6. 57' D. Leban 1-1
  7. 59' A. Drljo L. Bulatović
  8. 67' A. Puškar A. Šakanović
  9. 70' T. Maksimović 2-1
  10. 71' A. Bloudek Z. Ouled-Haj-Mhand
  11. 73' M. Nukić T. Kujović
  12. 73' P. Cverle A. Ristić
  13. 81' A. Islamagić H. Duraković
  14. 81' V. Janković D. Leban
  15. 82' L. Adrović 3-1
  16. FT3-1

Đội hình

Slovan Ljubljana HLV: L. Žinko
  1. A. Mrežar
  2. D. Leban ▼ 81'
  3. L. Hribar
  4. L. Jerak
  5. A. Šakanović ▼ 67'
  6. T. Maksimović
  7. J. Ficko
  8. T. Kujović ▼ 73'
  9. H. Duraković ▼ 81'
  10. L. Adrović
  11. A. Ristić ▼ 73'

Dự bị 8

  1. A. Puškar ▲ 67'
  2. M. Nukić ▲ 73'
  3. P. Cverle ▲ 73'
  4. A. Islamagić ▲ 81'
  5. V. Janković ▲ 81'
  6. M. Magister
  7. R. Marsenić
  8. T. Kruljac
Gorica HLV: N. Stojaković
  1. T. Štrasberger
  2. A. Hodžić
  3. R. Ćosić
  4. A. Kaučič
  5. A. Ćurić ▼ 46'
  6. Z. Ouled-Haj-M'hand
  7. L. Pihler ▼ 46'
  8. L. Bulatović ▼ 59'
  9. L. Marjanac
  10. T. Matavž
  11. N. Močnik ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Comita ▲ 46'
  2. A. Korošec ▲ 46'
  3. R. Mannes ▲ 46'
  4. A. Drljo ▲ 59'
  5. A. Bloudek ▲ 71'
  6. A. Jurca
  7. A. Uğur
  8. C. Kitek
  9. M. Simić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
39Ghi được68
43Thủng lưới37
1.22Bàn thắng mỗi trận1.94
4Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu