Slovan Ljubljana
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ilirija

Slovan Ljubljana vs Ilirija

Tỷ số chung cuộc: Slovan Ljubljana 1-1 Ilirija tại 2. SNL, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slovan Ljubljana thắng 3, hòa 2, Ilirija thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 26
Sân vận động
Športni park Kodeljevo, Ljubljana
Phong độ
WWWLD Slovan Ljubljana
WWLDL Ilirija
  1. 2' I. Kondič 1-0
  2. 19' 1-1 Č. Rotar
  3. HT1-1
  4. 63' A. Šakanović H. Duraković
  5. 63' P. Cverle M. Nukić
  6. 73' L. Jerak D. Leban
  7. 73' T. Kujović A. Ristić
  8. 74' G. Černe D. Ignjatović
  9. 74' T. Štricelj N. Salisu
  10. 81' E. Klampfer B. Bobarič
  11. 88' D. Zulić F. Ostojič
  12. FT1-1

Đội hình

Slovan Ljubljana HLV: L. Žinko
  1. A. Mrežar
  2. J. Vidović
  3. D. Leban ▼ 73'
  4. L. Hribar
  5. I. Kondič
  6. T. Maksimović
  7. J. Ficko
  8. H. Duraković ▼ 63'
  9. M. Nukić ▼ 63'
  10. A. Ristić ▼ 73'
  11. A. Puškar

Dự bị 9

  1. A. Šakanović ▲ 63'
  2. P. Cverle ▲ 63'
  3. L. Jerak ▲ 73'
  4. T. Kujović ▲ 73'
  5. A. Islamagić
  6. D. Jenko
  7. L. Adrović
  8. R. Marsenić
  9. T. Kruljac
Ilirija HLV: D. Karapetrovič
  1. N. Dermastija
  2. B. Bobarič ▼ 81'
  3. Ž. Korošec
  4. A. Pišek
  5. J. Pišek
  6. D. Gutić
  7. T. Kepic
  8. N. Salisu ▼ 74'
  9. F. Ostojič ▼ 88'
  10. Č. Rotar
  11. D. Ignjatović ▼ 74'

Dự bị 9

  1. G. Černe ▲ 74'
  2. T. Štricelj ▲ 74'
  3. E. Klampfer ▲ 81'
  4. D. Zulić ▲ 88'
  5. D. Pauković
  6. E. Botonjić
  7. M. Špernjak
  8. M. Stojinović
  9. B. Adrović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu35
39Ghi được34
43Thủng lưới57
1.22Bàn thắng mỗi trận0.97
4Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu