Slovan Ljubljana
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Krka

Slovan Ljubljana vs Krka

Tỷ số chung cuộc: Slovan Ljubljana 2-1 Krka tại 2. SNL, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Slovan Ljubljana thắng 2, hòa 2, Krka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 16
Sân vận động
Športni park Kodeljevo, Ljubljana
Phong độ
LWWWL Slovan Ljubljana
DLLLW Krka
  1. 14' T. Pantelić 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' M. Carl V. Bičanić
  4. 57' Cucu T. Kovačič
  5. 69' P. Katič I. Nadarević
  6. 69' K. Lalić N. Koprivnik
  7. 75' A. Islamagić G. Repnik
  8. 76' A. Ristić 2-0
  9. 81' 2-1 N. Kapun11m
  10. 81' G. Gršič H. Duraković
  11. 88' J. Judež G. Medle
  12. 88' P. Cverle A. Ristić
  13. 88' D. Popovič A. Puškar
  14. FT2-1

Đội hình

Slovan Ljubljana HLV: D. Omeragić
  1. T. Kruljac
  2. G. Repnik ▼ 75'
  3. L. Jerak
  4. A. Šakanović
  5. T. Pantelić
  6. A. Ristić ▼ 88'
  7. H. Duraković ▼ 81'
  8. L. Adrović
  9. M. Dvoršak
  10. A. Puškar ▼ 88'
  11. M. Dimič

Dự bị 9

  1. A. Islamagić ▲ 75'
  2. G. Gršič ▲ 81'
  3. D. Popovič ▲ 88'
  4. P. Cverle ▲ 88'
  5. A. Dodig
  6. B. Gawish
  7. M. Magister
  8. T. Benedičič Bizjak
  9. M. Vehovec
Krka HLV: A. Zildžović
  1. L. Čadež
  2. V. Šalja
  3. A. Lipec
  4. V. Bičanić ▼ 57'
  5. N. Kapun
  6. N. Koprivnik ▼ 69'
  7. D. Žur
  8. G. Medle ▼ 88'
  9. A. Borovnik
  10. T. Kovačič ▼ 57'
  11. I. Nadarević ▼ 69'

Dự bị 6

  1. Cucu ▲ 57'
  2. M. Carl ▲ 57'
  3. K. Lalić ▲ 69'
  4. P. Katič ▲ 69'
  5. J. Judež ▲ 88'
  6. D. Panić

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Aluminij
30 59 - 28 +31 64
2
NK Triglav Kranj
30 72 - 33 +39 63
3
Gorica
30 60 - 34 +26 59
4
NK Brinje Grosuplje
30 58 - 31 +27 55
5
NK Tabor Sežana
30 57 - 35 +22 54
6
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 60 - 38 +22 51
7
ND Dravinja
30 37 - 36 +1 45
8
Krka
30 28 - 32 -4 38
9
Slovan Ljubljana
30 34 - 39 -5 33
10
Beltinci
30 40 - 48 -8 33
11
ND Bilje
30 35 - 45 -10 33
12
NK Dekani
30 32 - 56 -24 32
13
Rudar
30 27 - 44 -17 32
14
Ilirija
30 28 - 49 -21 26
15
NK Tolmin
30 26 - 62 -36 22
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 22 - 65 -43 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu34
39Ghi được35
43Thủng lưới40
1.22Bàn thắng mỗi trận1.03
4Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu