Krka
2 : 3
FT · Hiệp một 1:0
·
Primorje

Krka vs Primorje

Tỷ số chung cuộc: Krka 2-3 Primorje tại 2. SNL, 20 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Krka thắng 1, hòa 0, Primorje thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Portoval, Novo mesto
Phong độ
DLLLW Krka
LWLWD Primorje
  1. 1' T. Maksimović 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' T. Kovačić D. Žur
  4. 47' 1-1 Ž. Bešir
  5. 61' M. Gulič L. Jerin
  6. 63' 1-2 M. Fogec
  7. 64' N. Radovič T. Maksimović
  8. 73' J. Gabrovec G. Medle
  9. 74' K. Blaževski 2-2
  10. 75' D. Ignjatović M. Zavnik
  11. 79' L. Marković R. Perić-Komšić
  12. 83' A. Hodzic
  13. 83' A. Hodzic
  14. 90'+3 D. Stanojević T. Čandić
  15. 90'+1 2-3 D. Ignjatović
  16. FT2-3

Đội hình

Krka HLV: A. Šalja
  1. L. Čadež
  2. A. Hodžić
  3. M. Bedek
  4. A. Lipec
  5. K. Blaževski
  6. J. Krznarić
  7. H. Mešanović
  8. D. Žur▼ 46'
  9. T. Maksimović▼ 64'
  10. G. Medle▼ 73'
  11. R. Perić-Komšić▼ 79'

Dự bị 9

  1. T. Kovačić▲ 46'
  2. N. Radovič▲ 64'
  3. J. Gabrovec▲ 73'
  4. L. Marković▲ 79'
  5. E. Vasileios
  6. J. Žaja
  7. L. Milanović
  8. N. Miočić
  9. E. Jarkovič
Primorje HLV: M. Anđelković
  1. T. Macan
  2. H. Dedič
  3. M. Dobnikar
  4. G. Petek
  5. M. Fogec
  6. Fabrício Lusa
  7. T. Čandić▼ 90'
  8. Ž. Bešir
  9. N. Jermol
  10. M. Zavnik▼ 75'
  11. L. Jerin▼ 61'

Dự bị 9

  1. M. Gulič▲ 61'
  2. D. Ignjatović▲ 75'
  3. D. Stanojević▲ 90'
  4. A. Breščak
  5. Christian Lotitto
  6. G. Cigoj
  7. M. Linussi
  8. M. Mavrič
  9. N. Grujić

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Primorje
30 49 - 25 +24 60
2
Nafta
30 55 - 31 +24 58
3
Beltinci
30 49 - 24 +25 56
4
Gorica
30 51 - 28 +23 53
5
NK Brinje Grosuplje
30 52 - 35 +17 52
6
NK Triglav Kranj
30 44 - 35 +9 48
7
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 45 - 46 -1 44
8
Rudar
30 33 - 49 -16 37
9
NK Dekani
30 34 - 37 -3 36
10
ND Bilje
30 44 - 51 -7 34
11
ND Dravinja
30 29 - 42 -13 34
12
NK Tolmin
30 34 - 45 -11 34
13
Krka
30 40 - 49 -9 33
14
Ilirija
30 31 - 44 -13 30
15
NK Tabor Sežana
30 38 - 59 -21 30
16
NK Fužinar
30 33 - 61 -28 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu38
44Ghi được60
52Thủng lưới44
1.38Bàn thắng mỗi trận1.58
9Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu