Beltinci
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Rudar

Beltinci vs Rudar

Tỷ số chung cuộc: Beltinci 2-0 Rudar tại 2. SNL, 29 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Beltinci thắng 7, hòa 3, Rudar thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 1
Sân vận động
Športni park Beltinci, Beltinci
Trọng tài
B. Tkalčič
Phong độ
WLWLW Beltinci
LWLWL Rudar
  1. HT0-0
  2. 46' S. Jovanović S. Wirekoh
  3. 56' U. Majcenovič G. Hrovat
  4. 59' A. Emruli 1-0
  5. 61' S. Kladar
  6. 63' G. Grobelnik 2-0
  7. 69' B. Bošković J. Spudić
  8. 69' V. Bičanić B. Saramago
  9. 71' A. Vošnjak D. Tubić
  10. 77' J. Kralj F. Kosi
  11. 77' V. Mörec G. Grobelnik
  12. 82' L. Hren M. Zorman
  13. 90' A. Rec A. Kaučič
  14. FT2-0

Đội hình

Beltinci HLV: D. Gajser
  1. D. Zver
  2. A. Emruli
  3. A. Kaučič ▼ 90'
  4. I. Ptiček
  5. L. Sočič
  6. M. Zorman ▼ 82'
  7. F. Kosi ▼ 77'
  8. T. Ščernjavič
  9. Ž. Žaler
  10. L. Pihler
  11. G. Grobelnik ▼ 77'

Dự bị 8

  1. J. Kralj ▲ 77'
  2. V. Mörec ▲ 77'
  3. L. Hren ▲ 82'
  4. A. Rec ▲ 90'
  5. B. Baligač
  6. D. Gyergyek
  7. L. Hari
  8. Ž. Vidovič
Rudar HLV: S. Dvoršak
  1. T. Haran
  2. S. Kladar
  3. G. Hrovat ▼ 56'
  4. V. Borden
  5. J. Spudić ▼ 69'
  6. O. Kočar
  7. F. Kosić
  8. M. Karabatić
  9. B. Saramago ▼ 69'
  10. D. Tubić ▼ 71'
  11. S. Wirekoh ▼ 46'

Dự bị 9

  1. S. Jovanović ▲ 46'
  2. U. Majcenovič ▲ 56'
  3. B. Bošković ▲ 69'
  4. V. Bičanić ▲ 69'
  5. A. Vošnjak ▲ 71'
  6. A. Kahvedžić
  7. K. Sekulić
  8. L. Verbič
  9. G. Barone

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
NK Rogaška
30 52 - 23 +29 68
2
NK Aluminij
30 58 - 23 +35 64
3
Ilirija
30 55 - 30 +25 54
4
Krka
30 46 - 28 +18 53
5
Beltinci
30 47 - 45 +2 44
6
Nafta
30 50 - 43 +7 41
7
Primorje
30 42 - 40 +2 41
8
NK Brinje Grosuplje
30 30 - 37 -7 38
9
NK Bistrica (Slovenska Bistrica)
30 39 - 40 -1 37
10
ND Bilje
30 40 - 53 -13 37
11
NK Dekani
30 27 - 29 -2 35
12
NK Triglav Kranj
30 33 - 52 -19 35
13
Rudar
30 41 - 51 -10 32
14
NK Fužinar
30 39 - 56 -17 31
15
NK Krško
30 36 - 59 -23 24
16
NK Dob
30 37 - 63 -26 21
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu37
63Ghi được69
55Thủng lưới56
1.62Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu