Krka
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Gorica

Krka vs Gorica

Tỷ số chung cuộc: Krka 2-2 Gorica tại 2. SNL, 27 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Krka thắng 1, hòa 2, Gorica thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. SNL · Vòng 22
Sân vận động
Stadion Portoval, Novo mesto
Trọng tài
A. Sagrković
Phong độ
DLLLW Krka
LWDWL Gorica
  1. 9' J. Majić 1-0
  2. 42' 1-1 Ž. Leban
  3. HT1-1
  4. 56' A. Ahmetaj A. Krajnc
  5. 56' B. Knežević R. Frešer
  6. 56' E. Velikonja L. Vekić
  7. 62' 1-2 Ž. Leban
  8. 65' L. Baruca A. Marc
  9. 69' O. Bubnjević L. Jakopović
  10. 73' G. Medle D. Kalpachki
  11. 76' T. Agić D. Cerovec
  12. 84' T. Agićphản lưới 2-2
  13. 86' M. Bedek M. Marcius
  14. FT2-2

Đội hình

Krka HLV: A. Bracovič
  1. D. Marjanovič
  2. L. Ejup
  3. I. Pranjić
  4. A. Lipec
  5. D. Kalpachki ▼ 73'
  6. L. Jakopović ▼ 69'
  7. J. Đapo
  8. I. Crnov
  9. Ž. Kastrevec
  10. J. Majić
  11. M. Marcius ▼ 86'

Dự bị 9

  1. O. Bubnjević ▲ 69'
  2. G. Medle ▲ 73'
  3. M. Bedek ▲ 86'
  4. A. Ahmetaj ▲ 56'
  5. D. Žur
  6. E. Schubert
  7. N. Radovič
  8. T. Kruljac
  9. T. Zakrajšek
Gorica HLV: M. Srebrnič
  1. U. Likar
  2. N. Mevlja
  3. D. Cerovec ▼ 76'
  4. M. Širok
  5. J. Urbančič
  6. A. Krajnc ▼ 56'
  7. R. Frešer ▼ 56'
  8. D. Hrka
  9. A. Marc ▼ 65'
  10. L. Vekić ▼ 56'
  11. Ž. Leban

Dự bị 9

  1. A. Ahmetaj ▲ 56'
  2. B. Knežević ▲ 56'
  3. E. Velikonja ▲ 56'
  4. L. Baruca ▲ 65'
  5. T. Agić ▲ 76'
  6. A. Hodžić
  7. M. Laraspata
  8. M. Radikon
  9. M. Zukanović

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Gorica
30 55 - 20 +35 72
2
NK Triglav Kranj
30 55 - 19 +36 62
3
Krka
30 54 - 35 +19 51
4
NK Rogaška
30 51 - 38 +13 51
5
Rudar
30 51 - 43 +8 49
6
Nafta
30 68 - 36 +32 47
7
ND Bilje
30 38 - 39 -1 45
8
Primorje
30 46 - 36 +10 41
9
NK Dob
30 45 - 46 -1 39
10
Ilirija
30 35 - 37 -2 38
11
NK Fužinar
30 46 - 52 -6 37
12
Beltinci
30 34 - 47 -13 35
13
NK Dekani
30 31 - 38 -7 31
14
NK Krško
30 25 - 54 -29 26
15
NK Brežice 1919
30 28 - 60 -32 20
16
NK Drava Ptuj (2004)
30 30 - 92 -62 20
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
55Ghi được56
39Thủng lưới26
1.72Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu