Trận đấu
18
Bàn thắng mỗi trận
4.61
Cả hai cùng ghi bàn
55.56%
Trên 2.5 bàn
77.78%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 10 | 55.56% |
| Hòa | 1 | 5.56% |
| Thắng sân khách | 7 | 38.89% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Myjava W | 23 | 7.67 |
| 2 | Slovan Bratislava W | 15 | 3.75 |
| 3 | Trenčín W | 15 | 5 |
| 4 | Komárno W | 7 | 1.75 |
| 5 | Petržalka W | 5 | 1.67 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Myjava W | 2 | 0.67 |
| 2 | Trenčín W | 2 | 0.67 |
| 3 | Spartak Trnava W | 4 | 1 |
| 4 | Komárno W | 6 | 1.5 |
| 5 | Slovan Bratislava W | 6 | 1.5 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 18 | 0 | 100% |
| 1.5 | 16 | 2 | 88.89% |
| 2.5 | 14 | 4 | 77.78% |
| 3.5 | 10 | 8 | 55.56% |
| 4.5 | 8 | 10 | 44.44% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 0 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 4 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 2 | 3 | 16.67% |
| 5 – 1 | 2 | 11.11% |
| 7 – 0 | 2 | 11.11% |
| 0 – 1 | 1 | 5.56% |
| 1 – 0 | 1 | 5.56% |
| 1 – 1 | 1 | 5.56% |
| 1 – 6 | 1 | 5.56% |
| 1 – 7 | 1 | 5.56% |
| 11 – 0 | 1 | 5.56% |
| 2 – 0 | 1 | 5.56% |