Trận đấu
110
Bàn thắng mỗi trận
3.64
Cả hai cùng ghi bàn
42.73%
Trên 2.5 bàn
66.36%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 13 | 11.82% |
| Hòa | 14 | 12.73% |
| Thắng sân khách | 83 | 75.45% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Žilina | 18 | 6 |
| 2 | Dunajska Streda | 15 | 7.5 |
| 3 | FK Košice | 14 | 4.67 |
| 4 | Čadca | 13 | 4.33 |
| 5 | Slovan Bratislava | 11 | 5.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | AS Trencin | 0 | 0 |
| 2 | Dukla Banská Bystrica | 0 | 0 |
| 3 | FK Košice | 0 | 0 |
| 4 | Komárno | 0 | 0 |
| 5 | Liptovský Mikuláš | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 107 | 3 | 97.27% |
| 1.5 | 101 | 9 | 91.82% |
| 2.5 | 73 | 37 | 66.36% |
| 3.5 | 51 | 59 | 46.36% |
| 4.5 | 30 | 80 | 27.27% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 8 | 3 | 4 |
| Hòa | 4 | 9 | 20 |
| Thắng sân khách | 1 | 2 | 59 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 2 | 20 | 18.18% |
| 1 – 3 | 9 | 8.18% |
| 0 – 3 | 8 | 7.27% |
| 0 – 4 | 8 | 7.27% |
| 0 – 5 | 7 | 6.36% |
| 1 – 1 | 7 | 6.36% |
| 1 – 2 | 7 | 6.36% |
| 0 – 1 | 6 | 5.45% |
| 1 – 4 | 4 | 3.64% |
| 2 – 1 | 4 | 3.64% |