Baník Lehota p.Vtáčnikom vs ŠK Slovan Bratislava II
Tỷ số chung cuộc: Baník Lehota p.Vtáčnikom 2-2 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Baník Lehota p.Vtáčnikom thắng 0, hòa 2, ŠK Slovan Bratislava II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- 2. liga · Vòng 5
- Phong độ
- DWLWW Baník Lehota p.Vtáčnikom
- WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
- 12' A. Horvat 1-0
- 15' ▲ L. Ukaj ▼ M. Minka
- 22' Y. Kambi
- HT1-0
- 46' ▲ J. Bakary ▼ T. Simko
- 49' A. Horvat
- 50' 1-1 J. Rehak
- 60' ▲ R. Csemy ▼ Y. Kambi
- 65' ▲ N. Sagan ▼ R. Starecek
- 65' ▲ M. Smatlak ▼ S. Hodur
- 68' ▲ J. Murko ▼ L. Hofstadter
- 69' M. Smatlak
- 75' D. Jakolic
- 77' L. Okunola 2-1
- 79' A. Cheprakov
- 80' ▲ V. Kovac ▼ A. Horvat
- 80' 2-2 J. Rehak
- 87' ▲ S. Fronko ▼ A. Canolli
- 87' ▲ O. Jelinek ▼ J. Rehak
- 90' J. Murko
- FT2-2
Đội hình
- 44P. Znamenak
- 2A. Pavelka
- 27A. Cheprakov
- 19D. Ovsonka
- 5R. Starecek ▼ 65'
- 29Y. Kambi ▼ 60'
- 10M. Sibanda
- 28S. Hodur ▼ 65'
- 17A. Horvat ▼ 80'
- 8L. Okunola
- 7T. Simko ▼ 46'
Dự bị 9
- 15J. Bakary ▲ 46'
- 21N. Sagan ▲ 65'
- 3R. Benko
- 23M. Bachna
- 13V. Kovac ▲ 80'
- 25M. Smatlak ▲ 65'
- 20R. Csemy ▲ 60'
- 18M. Cahel
- 22T. Pipiska
- 44M. Macik
- 3D. Balog
- 4M. Minka ▼ 15'
- 2A. Velky
- 17D. Jakolic
- 7A. Canolli ▼ 87'
- 8M. Marko
- 16S. Gresko
- 10L. Hofstadter ▼ 68'
- 13T. Gabris
- 19J. Rehak ▼ 87'
Dự bị 9
- 5P. Holocsy
- 22N. Burda
- 21V. Cilic
- 18S. Fronko ▲ 87'
- 9O. Jelinek ▲ 87'
- 20L. Ukaj ▲ 15'
- 11J. Murko ▲ 68'
- 6P. Lembak
- 1D. Balog
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 17 - 6 | +11 | 21 | |
| 2 | 8 | 18 - 9 | +9 | 21 | |
| 3 | 8 | 16 - 11 | +5 | 16 | |
| 4 | 8 | 14 - 12 | +2 | 16 | |
| 5 | 8 | 13 - 10 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 8 - 7 | +1 | 13 | |
| 7 | 8 | 10 - 11 | -1 | 13 | |
| 8 | 9 | 10 - 7 | +3 | 12 | |
| 9 | 8 | 16 - 10 | +6 | 11 | |
| 10 | 9 | 13 - 11 | +2 | 10 | |
| 11 | 8 | 7 - 12 | -5 | 10 | |
| 12 | 8 | 11 - 12 | -1 | 8 | |
| 13 | 8 | 10 - 12 | -2 | 7 | |
| 14 | 8 | 5 - 12 | -7 | 6 | |
| 15 | 8 | 5 - 13 | -8 | 3 | |
| 16 | 8 | 5 - 23 | -18 | 3 |
So sánh
13Trận đấu8
26Ghi được11
17Thủng lưới12
2Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn4
13Hiệp hai9