Inter Bratislava
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
FC Slovan Galanta

Inter Bratislava vs FC Slovan Galanta

Tỷ số chung cuộc: Inter Bratislava 3-0 FC Slovan Galanta tại 2. liga, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Inter Bratislava thắng 2, hòa 2, FC Slovan Galanta thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 4
Phong độ
WLDWD Inter Bratislava
LWWWW FC Slovan Galanta
  1. 7' M. Zimani
  2. 23' D. Straka
  3. 28' M. Slaninka
  4. 29' M. Kusnir 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Adebayo D. Straka
  7. 46' P. Mullner M. Zimani
  8. 51' S. Svetlik 2-0
  9. 53' S. Benovic
  10. 56' M. Tomek N. Bangs
  11. 56' D. Rusko T. Kiss
  12. 58' V. Tatar 3-0
  13. 61' L. Remen
  14. 68' P. Bellas V. Tatar
  15. 68' O. Patrnciak M. Slaninka
  16. 75' M. Tomek
  17. 80' T. A. Egbe L. Remen
  18. FT3-0

Đội hình

Inter Bratislava HLV: Vladimir Cifranic
  1. 24M. Sulla
  2. 2K. Mihalek
  3. 5L. Remen▼ 80'
  4. 6D. Straka▼ 46'
  5. 8S. Svetlik
  6. 9A. Toth
  7. 12T. Vantruba
  8. 14B. Polevka
  9. 19R. Nagy
  10. 21M. Kusnir
  11. 22V. Tatar▼ 68'

Dự bị 9

  1. 3A. Lami
  2. 4T. A. Egbe▲ 80'
  3. 13R. Kubovic
  4. 16Adebayo▲ 46'
  5. 17M. Vaclav
  6. 18D. Nestrak
  7. 20P. Bellas▲ 68'
  8. 23D. Ziska
  9. 1P. Sokol
FC Slovan Galanta HLV: Mikulas Radvanyi
  1. 1A. Amrich
  2. 6K. Mego
  3. 2J. Balog
  4. 17M. Cehula
  5. 4M. Slaninka▼ 68'
  6. 8S. Benovic
  7. 7S. Kovac
  8. 19T. Kiss▼ 56'
  9. 21M. Zimani▼ 46'
  10. 22N. Bangs▼ 56'
  11. 10T. Horak

Dự bị 9

  1. 18K. Huska
  2. 13R. Kocik
  3. 5O. Patrnciak▲ 68'
  4. 14M. Macak
  5. 16M. Repa
  6. 12R. Kollarik
  7. 11P. Mullner▲ 46'
  8. 20M. Tomek▲ 56'
  9. 9D. Rusko▲ 56'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Petržalka
7 17 - 2 +15 21
2
Šamorín
7 15 - 7 +8 18
3
FK Pohronie
7 14 - 11 +3 13
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
7 12 - 11 +1 13
5
Baník Lehota p.Vtáčnikom
7 12 - 10 +2 10
6
MŠK Žilina II
6 6 - 6 0 10
7
Tatran Prešov
7 9 - 11 -2 10
8
FC Slovan Galanta
7 5 - 9 -4 10
9
Liptovský Mikuláš
7 13 - 9 +4 9
10
Inter Bratislava
7 12 - 10 +2 8
11
Zlaté Moravce
7 6 - 7 -1 8
12
OFK Malženice
7 10 - 11 -1 7
13
Humenné
7 4 - 10 -6 6
14
ŠK Slovan Bratislava II
6 9 - 10 -1 5
15
Lokomotíva Zvolen
7 5 - 9 -4 3
16
FO Bytča
7 5 - 21 -16 3

So sánh

11Trận đấu9
22Ghi được10
12Thủng lưới11
2Bàn thắng mỗi trận1.11
4Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn3
11Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu