MFK Stará Ľubovňa
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
ŠK Slovan Bratislava II

MFK Stará Ľubovňa vs ŠK Slovan Bratislava II

Tỷ số chung cuộc: MFK Stará Ľubovňa 2-2 ŠK Slovan Bratislava II tại 2. liga, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: MFK Stará Ľubovňa thắng 1, hòa 1, ŠK Slovan Bratislava II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 19
Sân vận động
Štadión MFK Goral Stará Ľubovňa, Stará Ľubovňa
Phong độ
WDDWW MFK Stará Ľubovňa
WDDLW ŠK Slovan Bratislava II
  1. 7' 0-1 M. Mišovič
  2. 20' Jiang Weisheng M. Quintero
  3. 25' A. Maros11mhỏng 11m
  4. 26' 0-2 M. Švec
  5. 31' G. Halabrin
  6. 31' A. Brenkus 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' C. Palacios Romana L. Bortoli
  9. 53' T. Marusin
  10. 54' A. Brenkus11m 2-2
  11. 61' G. Hornyák T. Marušin
  12. 61' M. Kušnír T. Gabris
  13. 83' W. Jiang
  14. 87' D. Laktionov M. Mišovič
  15. 90' N. Žiga M. Švec
  16. FT2-2

Đội hình

MFK Stará Ľubovňa HLV: J. Kostelník
  1. 30A. Slančík
  2. 28M. Piter-Bučko
  3. 14E. Matta
  4. 33S. Jenat
  5. 29A. Brenkus
  6. 16M. Totka
  7. 6M. Quintero ▼ 20'
  8. 27D. Šnajder
  9. 21G. Halabrín
  10. 37L. Bortoli ▼ 46'
  11. 20L. Okunola

Dự bị 4

  1. 8Jiang Weisheng ▲ 20'
  2. 11C. Palacios Romana ▲ 46'
  3. 9P. Kroták
  4. 81D. Straka
ŠK Slovan Bratislava II HLV: V. Gála
  1. 1M. Macík
  2. 15F. Oršula
  3. 2A. Tóth
  4. 5D. Murar
  5. 14T. Marušin ▼ 61'
  6. 6S. Habodasz
  7. 8M. Marko
  8. 10A. Maroš
  9. 9M. Švec ▼ 90'
  10. 20M. Mišovič ▼ 87'
  11. 16T. Gabris ▼ 61'

Dự bị 7

  1. 11G. Hornyák ▲ 61'
  2. 17M. Kušnír ▲ 61'
  3. 13D. Laktionov ▲ 87'
  4. 18N. Žiga ▲ 90'
  5. 3J. Baláž
  6. 21M. Boledovič
  7. 30A. Mikoláš

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tatran Prešov
26 51 - 19 +32 63
2
Zlaté Moravce
26 41 - 18 +23 52
3
Liptovský Mikuláš
26 45 - 29 +16 46
4
MŠK Považská Bystrica (bóng đá)
26 42 - 35 +7 44
5
MŠK Púchov
26 42 - 36 +6 39
6
Petržalka
26 32 - 26 +6 37
7
OFK Malženice
26 33 - 40 -7 34
8
Lokomotíva Zvolen
26 30 - 41 -11 34
9
MŠK Žilina II
26 32 - 39 -7 31
10
Šamorín
26 29 - 40 -11 30
11
ŠK Slovan Bratislava II
26 33 - 43 -10 28
12
FK Pohronie
26 35 - 54 -19 26
13
MFK Stará Ľubovňa
26 24 - 30 -6 24
14
Humenné
26 20 - 39 -19 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
36Ghi được45
41Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn19
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu