Liptovský Mikuláš
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Podbrezová

Liptovský Mikuláš vs Podbrezová

Tỷ số chung cuộc: Liptovský Mikuláš 1-1 Podbrezová tại 2. liga, 17 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Liptovský Mikuláš thắng 1, hòa 2, Podbrezová thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
2. liga · Vòng 25
Sân vận động
Štadión Liptovský Mikuláš, Liptovský Mikuláš
Trọng tài
A. Somoláni
Phong độ
LWLDL Liptovský Mikuláš
LDLWD Podbrezová
  1. 18' I. Kotora
  2. 26' R. Paraj
  3. 29' 0-1 R. Galčík
  4. HT0-1
  5. 46' T. Staš R. Václavik
  6. 46' L. Laura Kim Chan-Soo
  7. 51' T. Gerat
  8. 59' D. Krcik
  9. 59' A. Krcik
  10. 59' D. Pavuk
  11. 59' R. Galcik
  12. 60' D. Skiba D. Pavúk
  13. 70' M. Grešák R. Galčík
  14. 76' V. Kukol
  15. 77' M. Bakala
  16. 80' V. Kukol
  17. 80' V. Kukol
  18. 86' J. Špyrka E. Grendel
  19. 88' L. Laura 1-1
  20. FT1-1

Đội hình

Liptovský Mikuláš HLV: M. Petruš
  1. 31M. Luksch
  2. 6A. Krčík
  3. 25D. Krčík
  4. 15I. Kotora
  5. 10R. Bartoš
  6. 8T. Gerát
  7. 7A. Kačerík
  8. 9R. Václavik ▼ 46'
  9. 21Kim Chan-Soo ▼ 46'
  10. 22D. Andrič
  11. 17P. Voško

Dự bị 7

  1. 11T. Staš ▲ 46'
  2. 19L. Laura ▲ 46'
  3. 3A. Bartoš
  4. 4D. Kováč
  5. 18Uem Ki-Hyun
  6. 24A. Holub
  7. 30J. Slaniniak
Podbrezová HLV: M. Radványi
  1. 1R. Ludha
  2. 21B. Godál
  3. 15R. Paraj
  4. 19J. Chvátal
  5. 18A. Pajer
  6. 5P. Kováčik
  7. 8E. Grendel ▼ 86'
  8. 33V. Kukoľ
  9. 30R. Galčík ▼ 70'
  10. 23M. Bakaľa
  11. 11D. Pavúk ▼ 60'

Dự bị 7

  1. 9D. Skiba ▲ 60'
  2. 14M. Grešák ▲ 70'
  3. 10J. Špyrka ▲ 86'
  4. 6M. Breznaník
  5. 7S. Ďatko
  6. 24R. Gerebenits
  7. 41I. Rehák

Thống kê

04
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Liptovský Mikuláš
28 55 - 26 +29 60
2
FK Dukla Banská Bystrica
28 70 - 38 +32 56
3
MFK Skalica
28 55 - 32 +23 55
4
Podbrezová
28 57 - 25 +32 54
5
FK Košice
28 40 - 27 +13 49
6
Šamorín
28 41 - 34 +7 41
7
MŠK Púchov
28 40 - 45 -5 38
8
Komárno
28 31 - 42 -11 38
9
Petržalka
28 37 - 41 -4 37
10
Slavoj Trebišov
28 47 - 48 -1 35
11
MŠK Žilina II
28 56 - 47 +9 33
12
Dubnica
28 28 - 37 -9 33
13
Partizán Bardejov
28 27 - 41 -14 28
14
ŠK Slovan Bratislava II
28 32 - 70 -38 21
15
FK Poprad
28 25 - 88 -63 4
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
68Ghi được75
36Thủng lưới27
2.06Bàn thắng mỗi trận2.14
10Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu