Balestier Khalsa
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Young Lions

Balestier Khalsa vs Young Lions

Tỷ số chung cuộc: Balestier Khalsa 2-3 Young Lions tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Balestier Khalsa thắng 8, hòa 1, Young Lions thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 24
Sân vận động
Bishan Stadium, Singapore
Phong độ
LLWWW Balestier Khalsa
LLLDL Young Lions
  1. 22' 0-1 K. Kobayashi
  2. 38' 0-2 A. Syafiz
  3. 45' E. Pinto
  4. HT0-2
  5. 46' F. I'yadh H. Kanadi
  6. 48' A. Fase 1-2
  7. 53' I. Ang 2-2
  8. 58' K. Tanaka
  9. 59' I. Mustaqim J. Tan
  10. 77' A. Asraf I. Ang
  11. 78' D. Qayyum A. Syafiz
  12. 78' R. Hardy R. Suhaimi
  13. 85' 2-3 E. Pinto
  14. 86' R. Bukit D. Teh
  15. 86' E. Lim A. Qaiyyim
  16. 88' S. Hilman A. Aw
  17. 89' D. Qayyum
  18. FT2-3

Đội hình

Balestier Khalsa HLV: P. de Roo
  1. 21H. Ahmad
  2. 6M. Mohana
  3. 36A. Qaiyyim ▼ 86'
  4. 2D. Teh ▼ 86'
  5. 11H. Kanadi ▼ 46'
  6. 30I. Ang ▼ 77'
  7. 8A. Kozar
  8. 18M. Sugita
  9. 9R. Fukashiro
  10. 15A. Fase
  11. 10K. Tanaka

Dự bị 9

  1. 20F. I'yadh ▲ 46'
  2. 19A. Asraf ▲ 77'
  3. 27R. Bukit ▲ 86'
  4. 14E. Lim ▲ 86'
  5. 5E. Ong
  6. 22W. Chew
  7. 60M. Tan
  8. 24N. Sakthivelchezhian
  9. 47S. Faris
Young Lions HLV: N. Nasir
  1. 1Aizil Yazid
  2. 5J. Kobayashi
  3. 19A. Aw ▼ 88'
  4. 2R. Suhaimi ▼ 78'
  5. 3Aqil Yazid
  6. 20F. Fazli
  7. 7K. Kobayashi
  8. 10A. Syafiz ▼ 78'
  9. 33E. Pinto
  10. 8K. Ogawa
  11. 55J. Tan ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 4I. Mustaqim ▲ 59'
  2. 24D. Qayyum ▲ 78'
  3. 28R. Hardy ▲ 78'
  4. 6S. Hilman ▲ 88'
  5. 13R. Erwan
  6. 21D. Haqimi
  7. 45N. Iyyan
  8. 47R. Vishal
  9. 46I. Hazlan

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Home United
32 96 - 32 +64 72
2
Tampines Rovers
32 84 - 37 +47 64
3
Geylang International
32 97 - 64 +33 54
4
Balestier Khalsa
32 84 - 80 +4 48
5
DPMM FC Brunei
32 54 - 61 -7 44
6
Albirex Niigata S
32 55 - 71 -16 42
7
Hougang United
32 61 - 76 -15 31
8
Young Lions
32 47 - 89 -42 29
9
Tanjong Pagar
32 35 - 103 -68 16
AFC Champions League 2

So sánh

39Trận đấu40
101Ghi được68
95Thủng lưới104
2.59Bàn thắng mỗi trận1.7
6Giữ sạch lưới3
36Trên 2.5 bàn31
58Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu