Hougang United vs Tanjong Pagar
Tỷ số chung cuộc: Hougang United 6-0 Tanjong Pagar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hougang United thắng 5, hòa 3, Tanjong Pagar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Singapore · Vòng 21
- Phong độ
- WWLLD Hougang United
- LLLWL Tanjong Pagar
- 9' S. Sulaiman 1-0
- 10' D. Račić 2-0
- 40' F. Roslan
- 45'+2 S. Suhaimi
- HT2-0
- 46' ▲ S. Saberin ▼ A. Akbar
- 47' N. Harman 3-0
- 66' G. Quak 4-0
- 67' ▲ H. Halim ▼ I. Salihović
- 67' ▲ P. Banović ▼ G. Quak
- 68' ▲ F. Jafiri ▼ T. Cross
- 71' ▲ P. Kaewsawad ▼ D. Irfan
- 75' ▲ T. Kannan ▼ R. Ramadhani
- 77' S. Saberin
- 78' D. Račić11m 5-0
- 82' ▲ S. Masnawi ▼ S. Suhaimi
- 82' ▲ Arsyad Basiron ▼ S. Nishikawa
- 83' ▲ Z. Zamri ▼ S. Yokoyama
- 83' ▲ L. Tan-Vaissiere ▼ D. Račić
- 88' P. Banović 6-0
- FT6-0
Đội hình
- 19Z. Nizam
- 4N. Nazari
- 5D. Irfan ▼ 71'
- 21N. Harman
- 3J. Vestering
- 14I. Salihović ▼ 67'
- 8S. Sulaiman
- 37Z. Arifin
- 11S. Yokoyama ▼ 83'
- 22G. Quak ▼ 67'
- 30D. Račić ▼ 83'
Dự bị 9
- 7H. Halim ▲ 67'
- 44P. Banović ▲ 67'
- 6P. Kaewsawad ▲ 71'
- 24Z. Zamri ▲ 83'
- 56L. Tan-Vaissiere ▲ 83'
- 12K. Rusydi
- 17J. Hui
- 61I. Lee
- 66Y. Nizamudin
- 28R. Kimura
- 15F. Roslan
- 5S. Akmal
- 11Zenivio Mota
- 25S. Nishikawa ▼ 82'
- 22A. Azman
- 8R. Ramadhani ▼ 75'
- 6A. Akbar ▼ 46'
- 73T. Cross ▼ 68'
- 32S. Suhaimi ▼ 82'
- 9S. Cissé
Dự bị 9
- 3S. Saberin ▲ 46'
- 2F. Jafiri ▲ 68'
- 69T. Kannan ▲ 75'
- 17S. Masnawi ▲ 82'
- 59Arsyad Basiron ▲ 82'
- 14U. Ramle
- 16D. Elfian
- 51A. Danial
- 63R. Effendy
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 96 - 32 | +64 | 72 | |
| 2 | 32 | 84 - 37 | +47 | 64 | |
| 3 | 32 | 97 - 64 | +33 | 54 | |
| 4 | 32 | 84 - 80 | +4 | 48 | |
| 5 | 32 | 54 - 61 | -7 | 44 | |
| 6 | 32 | 55 - 71 | -16 | 42 | |
| 7 | 32 | 61 - 76 | -15 | 31 | |
| 8 | 32 | 47 - 89 | -42 | 29 | |
| 9 | 32 | 35 - 103 | -68 | 16 |
AFC Champions League 2
So sánh
37Trận đấu38
71Ghi được43
89Thủng lưới117
1.92Bàn thắng mỗi trận1.13
4Giữ sạch lưới3
28Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai22